CertH certH

amazon.com.au Điểm SSL & báo cáo sức khỏe TLS

Nhà phát hành
GeoTrust TLS RSA CA G1
TLS tối đa
TLS1.3
Bộ mã
ECDHE-RSA-AES128-GCM-SHA256
Hết hạn
11/18/2026 ( 16 ngày)
HSTS
✓ Đã bật
OCSP Stapling
Đã tắt
Quét lần cuối
9/9/2026, 7:45:29 PM

Tóm tắt báo cáo

amazon.com.au currently holds an SSL grade of A+ (100/100) from CertH TLS health monitoring. The site supports TLS1.3, TLS1.2, has HSTS enabled, and its certificate is issued by GeoTrust TLS RSA CA G1 — 16 days left on the certificate. CertH records daily TLS handshake probes into an auditable certificate health trend.

Xuất sắc — Cấu hình gần như hoàn hảo: TLS 1.3, mật mã mạnh, bí mật chuyển tiếp đầy đủ (PFS) và HSTS được bật đúng cách. Lựa chọn đầu tiên cho tài chính, thanh toán và các dịch vụ nhạy cảm.

amazon.com.au có điểm cao hơn 99% trong 12,267 trang đã chấm.

Quét lần cuối 55 ngày trước — dữ liệu có thể đã cũ

Chi tiết chứng chỉ & cấu hình

Tên chung (CN)
*.peg.a2z.com
Khóa
rsaencryption 2048bit
Hash chữ ký
SHA-256
SAN
amazon.co.uk · uedata.amazon.co.uk · www.amazon.co.uk · origin-www.amazon.co.uk · *.peg.a2z.com · amazon.com · amzn.com · uedata.amazon.com · us.amazon.com · www.amazon.com · www.amzn.com · corporate.amazon.com · buybox.amazon.com · iphone.amazon.com · yp.amazon.com · home.amazon.com · origin-www.amazon.com · origin2-www.amazon.com · buckeye-retail-website.amazon.com · huddles.amazon.com · amazon.de · www.amazon.de · origin-www.amazon.de · amazon.co.jp · amazon.jp · www.amazon.jp · www.amazon.co.jp · origin-www.amazon.co.jp · *.aa.peg.a2z.com · *.ab.peg.a2z.com · *.ac.peg.a2z.com · origin-www.amazon.com.au · www.amazon.com.au · *.bz.peg.a2z.com · amazon.com.au · origin2-www.amazon.co.jp · edgeflow.aero.4d5ad1d2b-frontier.amazon.co.jp · edgeflow.aero.04f01a85e-frontier.amazon.com.au · edgeflow.aero.47cf2c8c9-frontier.amazon.com · edgeflow.aero.abe2c2f23-frontier.amazon.de · edgeflow.aero.bfbdc3ca1-frontier.amazon.co.uk · edgeflow-dp.aero.4d5ad1d2b-frontier.amazon.co.jp · edgeflow-dp.aero.04f01a85e-frontier.amazon.com.au · edgeflow-dp.aero.47cf2c8c9-frontier.amazon.com · edgeflow-dp.aero.bfbdc3ca1-frontier.amazon.co.uk · edgeflow-dp.aero.abe2c2f23-frontier.amazon.de · shop.business.amazon.com
Dấu vân tay
c42bd6ec9afedd4bfa0f421d2a308df4f79035da1f01f001204152d314d0750b
Cờ rủi ro
Không có rủi ro đáng kể

Điểm tốt

  • Đã bật TLS 1.3
  • HSTS đã bật với max-age dài
  • Chuỗi chứng chỉ đầy đủ
  • Không có TLS cũ hay mã hóa yếu

Xu hướng điểm

02550751009/8/2026, 6:29:51 PM · 82 (B)9/9/2026, 7:45:29 PM · 100 (A+)

Lịch sử gần đây

Thời gianXếp hạng ĐiểmTổ chức phát hành
9/9/2026, 7:45:29 PMA+100GeoTrust TLS RSA CA G1
9/8/2026, 6:29:51 PMB82DigiCert Inc

Score change insights · Last 90 days

Net change ↑ +18
  • ↑
    9/9/2026 +18 B → A+
    TLS version support regressedKey strength changed

Câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ của amazon.com.au hết hạn khi nào?

Chứng chỉ của amazon.com.au hết hạn vào 11/18/2026, còn 16 ngày, do GeoTrust TLS RSA CA G1 cấp.

Cấu hình TLS của amazon.com.au có an toàn không?

amazon.com.au hiện đạt A+ (100/100), thương lượng TLS1.3, TLS1.2 và has HSTS enabled.

Vì sao điểm của amazon.com.au thay đổi?

9/9/2026: +18 điểm — TLS version support regressed · Key strength changed