- Nhà phát hành
- Let's Encrypt
- TLS tối đa
- TLS1.3
- Phiên bản TLS
- TLS 1.3 TLS 1.2 TLS 1.1 TLS 1.0
- Bộ mã
- ECDHE-ECDSA-AES256-GCM-SHA384
- Hết hạn
- 12/27/2026 ( 51 ngày)
- HSTS
- ✓ Đã bật
- OCSP Stapling
- Đã tắt
- Quét lần cuối
- 11/4/2026, 11:27:15 AM
Tóm tắt báo cáo
davidrumsey.com currently holds an SSL grade of A+ (98/100) from CertH TLS health monitoring. The site supports TLS1.3, TLS1.2, has HSTS enabled, and its certificate is issued by Let's Encrypt — 51 days left on the certificate. CertH records daily TLS handshake probes into an auditable certificate health trend.
Xuất sắc — Cấu hình gần như hoàn hảo: TLS 1.3, mật mã mạnh, bí mật chuyển tiếp đầy đủ (PFS) và HSTS được bật đúng cách. Lựa chọn đầu tiên cho tài chính, thanh toán và các dịch vụ nhạy cảm.
davidrumsey.com có điểm cao hơn 99% trong 12,269 trang đã chấm.
Phân vị tính trên 12,269 trang CertH đã thu thập (kể cả chưa chấm điểm), không phải điều tra ngành.
Quét lần cuối 2 ngày trước — dữ liệu có thể đã cũ
Chi tiết chứng chỉ & cấu hình
- Tên chung (CN)
- davidrumsey.com
- Khóa
- ec 256bit
- Hash chữ ký
- SHA-384
- Chuỗi
- Đầy đủ
- SAN
- davidrumsey.com · www.davidrumsey.com
- Dấu vân tay
- 01d75b69d6a15f490b1460ca0f701a1f5fd7ce28f8b605e054f92be8d26d2454
Điểm tốt
- Đã bật TLS 1.3
- HSTS đã bật với max-age dài
- Chuỗi chứng chỉ đầy đủ
- Không có TLS cũ hay mã hóa yếu
Xu hướng điểm
Lịch sử gần đây
| Thời gian | Xếp hạng | Điểm | Tổ chức phát hành |
|---|---|---|---|
| 11/4/2026, 11:27:15 AM | A+ | 98 | Let's Encrypt |
| 9/9/2026, 7:58:28 PM | A+ | 98 | Let's Encrypt |
| 9/8/2026, 6:29:51 PM | A+ | 95 | Let's Encrypt |
Score change insights · Last 90 days
Net change ↑ +3-
↑
9/9/2026 +3Config scoring adjustment
Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ của davidrumsey.com hết hạn khi nào?
Chứng chỉ của davidrumsey.com hết hạn vào 12/27/2026, còn 51 ngày, do Let's Encrypt cấp.
Cấu hình TLS của davidrumsey.com có an toàn không?
davidrumsey.com hiện đạt A+ (98/100), thương lượng TLS1.3, TLS1.2 và has HSTS enabled.
Vì sao điểm của davidrumsey.com thay đổi?
9/9/2026: +3 điểm — Config scoring adjustment