- Nhà phát hành
- Let's Encrypt
- TLS tối đa
- TLS1.3
- Phiên bản TLS
- TLS 1.3 TLS 1.2 TLS 1.1 TLS 1.0
- Bộ mã
- ECDHE-ECDSA-AES128-GCM-SHA256
- Hết hạn
- 1/2/2027 ( 57 ngày)
- HSTS
- Đã tắt
- OCSP Stapling
- Đã tắt
- Quét lần cuối
- 11/4/2026, 12:53:38 PM
Why is the score low?
A · 98/100-
-2
Certificate chain too longOptimize the chain; remove extra intermediate certificates
Tóm tắt báo cáo
go.ro currently holds an SSL grade of A (98/100) from CertH TLS health monitoring. The site supports TLS1.3, TLS1.2, does not enable HSTS, and its certificate is issued by Let's Encrypt — 57 days left on the certificate. CertH records daily TLS handshake probes into an auditable certificate health trend.
Tốt — Bảo mật vững chắc chỉ với vài vấn đề nhỏ — ví dụ chưa có HSTS preload hoặc chưa tận dụng hết TLS 1.3. Mức khuyến nghị phổ biến.
go.ro có điểm cao hơn 68% trong 12,269 trang đã chấm.
Phân vị tính trên 12,269 trang CertH đã thu thập (kể cả chưa chấm điểm), không phải điều tra ngành.
Quét lần cuối 2 ngày trước — dữ liệu có thể đã cũ
Chi tiết chứng chỉ & cấu hình
- Tên chung (CN)
- *.go.ro
- Khóa
- ec 256bit
- Hash chữ ký
- SHA-384
- Chuỗi
- Sai thứ tự
- SAN
- *.go.ro · go.ro
- Dấu vân tay
- 6f19e0b8390feaead3fb0c22c13d068b8505045bb7e01d3fa333a3a1f9c60581
Điểm tốt
- Đã bật TLS 1.3
- Không có TLS cũ hay mã hóa yếu
Xu hướng điểm
Lịch sử gần đây
| Thời gian | Xếp hạng | Điểm | Tổ chức phát hành |
|---|---|---|---|
| 11/4/2026, 12:53:38 PM | A | 98 | Let's Encrypt |
| 9/9/2026, 8:08:48 PM | A | 93 | Let's Encrypt |
| 9/8/2026, 6:29:51 PM | C | 70 | Let's Encrypt |
Score change insights · Last 90 days
Net change ↑ +28-
↑
9/9/2026 +23 C → AConfig scoring adjustment
-
↑
11/4/2026 +5CA changedTLS version support improvedAlso observedCAA: — → —
Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ của go.ro hết hạn khi nào?
Chứng chỉ của go.ro hết hạn vào 1/2/2027, còn 57 ngày, do Let's Encrypt cấp.
Cấu hình TLS của go.ro có an toàn không?
go.ro hiện đạt A (98/100), thương lượng TLS1.3, TLS1.2 và does not enable HSTS.
Vì sao điểm của go.ro thay đổi?
9/9/2026: +23 điểm — Config scoring adjustment