- Nhà phát hành
- RapidSSL TLS RSA CA G1
- TLS tối đa
- TLS1.3
- Phiên bản TLS
- TLS 1.3 TLS 1.2 TLS 1.1 TLS 1.0
- Bộ mã
- ECDHE-RSA-CHACHA20-POLY1305
- Hết hạn
- 4/19/2027 ( 166 ngày)
- HSTS
- Đã tắt
- OCSP Stapling
- Đã tắt
- Quét lần cuối
- 11/4/2026, 12:14:15 PM
Tóm tắt báo cáo
mi.com currently holds an SSL grade of A (100/100) from CertH TLS health monitoring. The site supports TLS1.3, TLS1.2, does not enable HSTS, and its certificate is issued by RapidSSL TLS RSA CA G1 — 166 days left on the certificate. CertH records daily TLS handshake probes into an auditable certificate health trend.
Tốt — Bảo mật vững chắc chỉ với vài vấn đề nhỏ — ví dụ chưa có HSTS preload hoặc chưa tận dụng hết TLS 1.3. Mức khuyến nghị phổ biến.
mi.com có điểm cao hơn 68% trong 12,269 trang đã chấm.
Phân vị tính trên 12,269 trang CertH đã thu thập (kể cả chưa chấm điểm), không phải điều tra ngành.
Chi tiết chứng chỉ & cấu hình
- Tên chung (CN)
- mi.com
- Khóa
- rsaencryption 2048bit
- Hash chữ ký
- SHA-256
- Chuỗi
- Đầy đủ
- SAN
- mi.com · www.mi.com
- Dấu vân tay
- 6a1706a35847bc937b68bbf453fd45f26fbf085c51553d265d68de0f7fe5338a
Điểm tốt
- Đã bật TLS 1.3
- Chuỗi chứng chỉ đầy đủ
- Không có TLS cũ hay mã hóa yếu
Xu hướng điểm
Lịch sử gần đây
| Thời gian | Xếp hạng | Điểm | Tổ chức phát hành |
|---|---|---|---|
| 11/4/2026, 12:14:15 PM | A | 100 | RapidSSL TLS RSA CA G1 |
| 9/9/2026, 8:24:37 PM | A | 95 | RapidSSL TLS RSA CA G1 |
| 9/8/2026, 1:37:58 PM | D | 64 | DigiCert Inc |
Score change insights · Last 90 days
Net change ↑ +36-
↑
9/9/2026 +31 D → AKey strength changed
-
↑
11/4/2026 +5Certificate rotatedTLS version support improvedAlso observedCAA: — → —
Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ của mi.com hết hạn khi nào?
Chứng chỉ của mi.com hết hạn vào 4/19/2027, còn 166 ngày, do RapidSSL TLS RSA CA G1 cấp.
Cấu hình TLS của mi.com có an toàn không?
mi.com hiện đạt A (100/100), thương lượng TLS1.3, TLS1.2 và does not enable HSTS.
Vì sao điểm của mi.com thay đổi?
9/9/2026: +31 điểm — Key strength changed