CertH certH

t.me Điểm SSL & báo cáo sức khỏe TLS

Nhà phát hành
Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
TLS tối đa
TLS1.3
Phiên bản TLS
TLS 1.3 TLS 1.2 TLS 1.1 TLS 1.0
Bộ mã
ECDHE-RSA-AES128-GCM-SHA256
Hết hạn
11/22/2026 ( 16 ngày)
HSTS
Đã tắt
OCSP Stapling
Đã tắt
Quét lần cuối
11/4/2026, 1:06:30 PM

Why is the score low?

A · 92/100
  • -8
    Less than 30 days left
    Schedule certificate renewal

Tóm tắt báo cáo

t.me currently holds an SSL grade of A (92/100) from CertH TLS health monitoring. The site supports TLS1.3, TLS1.2, does not enable HSTS, and its certificate is issued by Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 — 16 days left on the certificate. CertH records daily TLS handshake probes into an auditable certificate health trend.

Tốt — Bảo mật vững chắc chỉ với vài vấn đề nhỏ — ví dụ chưa có HSTS preload hoặc chưa tận dụng hết TLS 1.3. Mức khuyến nghị phổ biến.

t.me có điểm cao hơn 68% trong 12,269 trang đã chấm.

Phân vị tính trên 12,269 trang CertH đã thu thập (kể cả chưa chấm điểm), không phải điều tra ngành.

Quét lần cuối 2 ngày trước — dữ liệu có thể đã cũ

Chi tiết chứng chỉ & cấu hình

Tên chung (CN)
*.t.me
Khóa
rsaencryption 2048bit
Hash chữ ký
SHA-256
Chuỗi
Đầy đủ
SAN
*.t.me · t.me
Dấu vân tay
02292c408e4b656a8b6ddd92bce397f376d98633fd3351bf5d889d3157aeee0c
Biến giải thích
CAA
Không có (mọi CA đều có thể cấp)
CT SCT
3
Must-Staple
✗
HSTS preloadable
✗
Cờ rủi ro
Không có rủi ro đáng kể

Điểm tốt

  • Đã bật TLS 1.3
  • Chuỗi chứng chỉ đầy đủ
  • Không có TLS cũ hay mã hóa yếu

Xu hướng điểm

02550751009/8/2026, 1:17:11 PM · 94 (A)9/9/2026, 8:44:45 PM · 100 (A)9/17/2026, 3:23:27 AM · 95 (A)9/17/2026, 3:23:47 AM · 95 (A)9/25/2026, 3:23:02 AM · 100 (A)9/25/2026, 3:23:21 AM · 100 (A)10/2/2026, 3:23:12 AM · 100 (A)10/2/2026, 3:23:32 AM · 100 (A)10/9/2026, 3:23:39 AM · 95 (A)10/9/2026, 3:23:57 AM · 95 (A)10/17/2026, 3:23:40 AM · 95 (A)10/17/2026, 3:23:59 AM · 95 (A)10/25/2026, 3:23:31 AM · 92 (A)10/25/2026, 3:23:52 AM · 92 (A)11/1/2026, 3:23:58 AM · 92 (A)11/1/2026, 3:24:19 AM · 92 (A)11/4/2026, 1:06:30 PM · 92 (A)

Lịch sử gần đây

Thời gianXếp hạng ĐiểmTổ chức phát hành
11/4/2026, 1:06:30 PMA92Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
11/1/2026, 3:24:19 AMA92Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
11/1/2026, 3:23:58 AMA92Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
10/25/2026, 3:23:52 AMA92Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
10/25/2026, 3:23:31 AMA92Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
10/17/2026, 3:23:59 AMA95Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
10/17/2026, 3:23:40 AMA95Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
10/9/2026, 3:23:57 AMA95Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
10/9/2026, 3:23:39 AMA95Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
10/2/2026, 3:23:32 AMA100Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
10/2/2026, 3:23:12 AMA100Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
9/25/2026, 3:23:21 AMA100Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
9/25/2026, 3:23:02 AMA100Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
9/17/2026, 3:23:47 AMA95Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
9/17/2026, 3:23:27 AMA95Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
9/9/2026, 8:44:45 PMA100Go Daddy Secure Certificate Authority - G2
9/8/2026, 1:17:11 PMA94GoDaddy.com, Inc.

Score change insights · Last 90 days

Net change ↓ -2
  • ↑
    9/9/2026 +6
    Key strength changed
  • ↓
    10/9/2026 -5
    TLS version support regressed
  • ↑
    9/25/2026 +5
    TLS version support improved
  • ↓
    9/17/2026 -5
    TLS version support regressed
  • ↓
    10/25/2026 -3
    Config scoring adjustment

Câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ của t.me hết hạn khi nào?

Chứng chỉ của t.me hết hạn vào 11/22/2026, còn 16 ngày, do Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 cấp.

Cấu hình TLS của t.me có an toàn không?

t.me hiện đạt A (92/100), thương lượng TLS1.3, TLS1.2 và does not enable HSTS.

Vì sao điểm của t.me thay đổi?

9/9/2026: +6 điểm — Key strength changed