Websites with D SSL Ratings (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | halliburton.com | D | 67 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 2 | 6te.net | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 3 | arubanetworks.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 125 ngày |
| 4 | cac.gov.cn | D | 65 | — | — | TLS1.3 | ca | — | 3331 ngày |
| 5 | campaign-archive.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 30 ngày |
| 6 | campaign-archive1.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 30 ngày |
| 7 | campaign-archive2.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 30 ngày |
| 8 | defra.gov.uk | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 56 ngày |
| 9 | dickinson.edu | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 107 ngày |
| 10 | direct.gov.uk | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 56 ngày |
| 11 | django-rest-framework.org | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 5 ngày |
| 12 | dmoz.org | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 16 ngày |
| 13 | dwp.gov.uk | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 56 ngày |
| 14 | eacdn.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 116 ngày |
| 15 | eifan.cn | D | 65 | — | — | TLS1.3 | — | — | 2721 ngày |
| 16 | emiogp.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 15 ngày |
| 17 | fanart-central.net | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 16 ngày |
| 18 | fco.gov.uk | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 56 ngày |
| 19 | finalfantasyxiv.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | localhost | — | 2533 ngày |
| 20 | forbesindia.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 97 ngày |
| 21 | fortunecity.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 116 ngày |
| 22 | geocities.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 16 ngày |
| 23 | glsen.org | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 24 | hamptonroads.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 0 ngày |
| 25 | hautetfort.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 2 ngày |
| 26 | heraldextra.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 114 ngày |
| 27 | hitachi.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 100 ngày |
| 28 | home.net | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 29 | homeoffice.gov.uk | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 56 ngày |
| 30 | icanhascheezburger.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 6 ngày |
| 31 | iht.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 137 ngày |
| 32 | intellicast.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 50 ngày |
| 33 | interlog.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 34 | issabel.org | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 22 ngày |
| 35 | jfdaily.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Basic OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 14 ngày |
| 36 | jqplot.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | sni.dreamhost.com | — | 2340 ngày |
| 37 | konami.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 108 ngày |
| 38 | lariviera-casino.fr | D | 65 | — | — | TLS1.3 | TRAEFIK DEFAULT CERT | — | 281 ngày |
| 39 | lenovo.com.cn | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 90 ngày |
| 40 | livedoor.jp | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 47 ngày |
| 41 | ljworld.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 114 ngày |
| 42 | marist.edu | D | 65 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 0 ngày |
| 43 | minecraftcommand.science | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 44 | mkdocs.org | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 5 ngày |
| 45 | motherearthnews.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 114 ngày |
| 46 | multimap.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 10 | — | 113 ngày |
| 47 | officelive.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 04 | — | 1 ngày |
| 48 | ofsted.gov.uk | D | 65 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 56 ngày |
| 49 | privacyshield.gov | D | 65 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 96 ngày |
| 50 | sleepycat.com | D | 65 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 102 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.