Websites with F SSL Ratings (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | auanet.org | F | 52 | — | — | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 2 | extreme-dm.com | F | 52 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 3 | haihuizx.com | F | 52 | — | — | TLS1.2 | _unregistered_vpn180937709.softether.net | — | 4076 ngày |
| 4 | hitachi.co.jp | F | 52 | — | — | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 100 ngày |
| 5 | hiwufhi.com | F | 52 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 6 | mte.gov.br | F | 52 | — | — | TLS1.2 | AC SERPRO AR46 OV TLS CA 2025 | — | 81 ngày |
| 7 | ncjrs.gov | F | 52 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 8 | plala.or.jp | F | 52 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 130 ngày |
| 9 | quirinale.it | F | 52 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 97 ngày |
| 10 | ronganwuye.cn | F | 52 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 11 | rongn.cn | F | 52 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 12 | sakura.ne.jp | F | 52 | — | — | TLS1.2 | JPRS Domain Validation Authority - G4 | — | 0 ngày |
| 13 | surtime.com | F | 52 | — | — | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 14 | yynk.com.cn | F | 52 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 15 | zhongyizhencang.com | F | 52 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 16 | man.ac.uk | F | 50 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 0 ngày |
| 17 | orst.edu | F | 50 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 137 ngày |
| 18 | friendfeed.com | F | 45 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 19 | instragram.com | F | 45 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 20 | borland.com | F | 44 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 21 | novell.com | F | 44 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 22 | aizenway.cn | F | 40 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 0 ngày |
| 23 | becess.com | F | 40 | — | — | TLS1.2 | vTrus DV SSL CA G2 | — | 0 ngày |
| 24 | hushiedu.net | F | 40 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 25 | kingruiteng.com | F | 40 | — | — | TLS1.2 | sslTrus (RSA) DV CA | — | 0 ngày |
| 26 | klims.cn | F | 40 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 27 | kxlims.com | F | 40 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 28 | sougo.net | F | 40 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 29 | soutugo.com | F | 40 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 30 | szse.cn | F | 40 | — | — | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 0 ngày |
| 31 | tm-cc.com | F | 40 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 32 | gob.bo | F | 38 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 33 | hxfiber.com.cn | F | 35 | — | — | TLS1.3 | Internet Widgits Pty Ltd | — | 648 ngày |
| 34 | txdot.gov | F | 35 | — | — | TLS1.3 | stpaul.tx.net | — | 236 ngày |
| 35 | ddesan.com | F | 30 | — | — | TLS1.2 | manager.e-agency-china.info | — | 1467 ngày |
| 36 | qyk.cn | F | 30 | — | — | TLS1.2 | gaofang | — | 1010 ngày |
| 37 | 11lin.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 38 | 51kaig.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Xcc Trust DV SSL CA | — | 0 ngày |
| 39 | 51meets.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | iZ940pfz47gZ | — | 0 ngày |
| 40 | 790788.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2025 | — | 0 ngày |
| 41 | 8009899.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | R3 | — | 0 ngày |
| 42 | adidas-group.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 43 | alsa.org | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Sectigo RSA Domain Validation Secure Server CA | — | 0 ngày |
| 44 | aon.at | F | 0 | — | — | TLS1.2 | EUNETIC RSA Domain Validation Secure Server CA 3 | — | 0 ngày |
| 45 | artistecard.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M03 | — | 0 ngày |
| 46 | artmight.com | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 47 | asi-china.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G1 | — | 0 ngày |
| 48 | baoxiaoge.cn | F | 0 | — | — | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 0 ngày |
| 49 | blog.livedoor.jp | F | 0 | — | — | TLS1.3 | localhost.localdomain | — | 0 ngày |
| 50 | brasil.gov.br | F | 0 | — | — | TLS1.2 | ZeroSSL RSA Domain Secure Site CA | — | 0 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.