Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2561)
94.1Điểm trung bình
↑ 32Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 551 | eater.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 69 ngày | |
| 552 | ebay-kleinanzeigen.de | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 553 | eci.gov.in | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 0 ngày | |
| 554 | ecma-international.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 26 ngày | |
| 555 | ecosoberhouse.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 54 ngày | |
| 556 | ecu.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 557 | ed.gov | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 85 ngày | |
| 558 | edenproject.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 82 ngày | |
| 559 | edf.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 560 | edfenergy.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 561 | edweek.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 113 ngày | |
| 562 | edx.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 33 ngày | |
| 563 | ee.co.uk | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust EV RSA CA G2 | 17 ngày | |
| 564 | efe.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Google Trust Services | 8 ngày | |
| 565 | eitb.eus | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 113 ngày | |
| 566 | ekstrabladet.dk | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 126 ngày | |
| 567 | eku.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 31 ngày | |
| 568 | elconfidencial.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 10 ngày | |
| 569 | elespanol.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 12 ngày | |
| 570 | elgaronline.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 108 ngày | |
| 571 | elgato.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 64 ngày | |
| 572 | elitedaily.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 80 ngày | |
| 573 | elle.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 54 ngày | |
| 574 | elledecor.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 54 ngày | |
| 575 | elobservador.com.uy | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | 0 ngày | |
| 576 | elpasotimes.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 25 ngày | |
| 577 | emailverification.info | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 92 ngày | |
| 578 | emarketer.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 102 ngày | |
| 579 | emptyhammock.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 8 ngày | |
| 580 | endnote.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 581 | endress.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 105 ngày | |
| 582 | enel.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 583 | energysage.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 46 ngày | |
| 584 | engie.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 37 ngày | |
| 585 | eni.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 44 ngày | |
| 586 | enterprisedb.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 121 ngày | |
| 587 | epa.gov | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 588 | epic.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 35 ngày | |
| 589 | epicgames.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 0 ngày | |
| 590 | epidemicsound.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 21 ngày | |
| 591 | epson.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 50 ngày | |
| 592 | erudit.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 43 ngày | |
| 593 | eskimo.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 70 ngày | |
| 594 | esmo.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 104 ngày | |
| 595 | essentiallysports.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 596 | ethicspoint.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 90 ngày | |
| 597 | etoro.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 598 | eumetsat.int | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Thawte EV RSA CA G2 | 0 ngày | |
| 599 | eur04.safelinks.protection.outlook.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 10 | 86 ngày | |
| 600 | eurid.eu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 81 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.