Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
20%Tỷ lệ A+ (2422)
93.7Điểm trung bình
↑ 32Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | fcc.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 109 ngày | |
| 602 | fda.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | HydrantID Server CA O1 | 130 ngày | |
| 603 | fec.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 58 ngày | |
| 604 | fedoraproject.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 163 ngày | |
| 605 | feedingamerica.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 58 ngày | |
| 606 | fema.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 97 ngày | |
| 607 | feverup.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 102 ngày | |
| 608 | fhfa.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 191 ngày | |
| 609 | fi.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 610 | fico.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 80 ngày | |
| 611 | fidelity.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 35 ngày | |
| 612 | fieldmuseum.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 41 ngày | |
| 613 | figma.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 92 ngày | |
| 614 | filehippo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 44 ngày | |
| 615 | fillout.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 616 | fincen.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 617 | fineartamerica.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 171 ngày | |
| 618 | finlex.fi | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 105 ngày | |
| 619 | finnair.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 134 ngày | |
| 620 | fire.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 67 ngày | |
| 621 | first.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 53 ngày | |
| 622 | firstcoastnews.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 40 ngày | |
| 623 | firstround.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 624 | fiserv.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 134 ngày | |
| 625 | fisglobal.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo RSA Organization Validation Secure Server CA | 98 ngày | |
| 626 | fit.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 175 ngày | |
| 627 | fjsen.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2025 | 53 ngày | |
| 628 | flexera.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 629 | flhsmv.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 77 ngày | |
| 630 | flipsnack.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 118 ngày | |
| 631 | flock.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 115 ngày | |
| 632 | floridatoday.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 89 ngày | |
| 633 | flourish.studio | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 99 ngày | |
| 634 | fluentu.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 114 ngày | |
| 635 | flysfo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 636 | fnn.jp | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 147 ngày | |
| 637 | folger.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 162 ngày | |
| 638 | foodnetwork.co.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 639 | foodsafety.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 48 ngày | |
| 640 | footlocker.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 641 | footlocker.id | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 178 ngày | |
| 642 | form.run | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 88 ngày | |
| 643 | formsite.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 644 | formstack.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 73 ngày | |
| 645 | forrester.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 646 | fortinet.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 52 ngày | |
| 647 | forvismazars.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 85 ngày | |
| 648 | fosdem.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 649 | foundation.app | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 650 | fourfourtwo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.