Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 851 | dwds.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 168 ngày | |
| 852 | dxc.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 128 ngày | |
| 853 | dynatrace.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 177 ngày | |
| 854 | e-flux.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 30 ngày | |
| 855 | ea.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 52 ngày | |
| 856 | eaeunion.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 86 ngày | |
| 857 | earth.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 122 ngày | |
| 858 | earth.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 44 ngày | |
| 859 | earthhour.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 46 ngày | |
| 860 | earthjustice.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 861 | eater.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 68 ngày | |
| 862 | ebay-kleinanzeigen.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 171 ngày | |
| 863 | ebayinc.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R40 | 178 ngày | |
| 864 | ebi.ac.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 157 ngày | |
| 865 | ecma-international.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 866 | ecosoberhouse.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 54 ngày | |
| 867 | ecu.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 53 ngày | |
| 868 | edenproject.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 82 ngày | |
| 869 | edf.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 49 ngày | |
| 870 | edfenergy.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 178 ngày | |
| 871 | editions-harmattan.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 76 ngày | |
| 872 | edmonton.ca | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 137 ngày | |
| 873 | edmontonjournal.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 77 ngày | |
| 874 | edp24.co.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 150 ngày | |
| 875 | edweek.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 113 ngày | |
| 876 | edx.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 171 ngày | |
| 877 | ee.co.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust EV RSA CA G2 | 185 ngày | |
| 878 | efe.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 70 ngày | |
| 879 | egnyte.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 170 ngày | |
| 880 | ehu.eus | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 100 ngày | |
| 881 | eitb.eus | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 113 ngày | |
| 882 | eku.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 31 ngày | |
| 883 | elconfidencial.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 49 ngày | |
| 884 | elespanol.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 150 ngày | |
| 885 | elgaronline.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 108 ngày | |
| 886 | elgato.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 64 ngày | |
| 887 | elitedaily.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 80 ngày | |
| 888 | elle.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 198 ngày | |
| 889 | elledecor.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 198 ngày | |
| 890 | elobservador.com.uy | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | 59 ngày | |
| 891 | elpasotimes.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 892 | elster.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | D-TRUST BR CA 2-23-1 2023 | 158 ngày | |
| 893 | elysee.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Qualified Website Authentication CA R39 | 66 ngày | |
| 894 | emacswiki.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 895 | emailverification.info | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 92 ngày | |
| 896 | emaze.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 103 ngày | |
| 897 | embrapa.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 152 ngày | |
| 898 | emirates.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 100 ngày | |
| 899 | emol.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 121 ngày | |
| 900 | emptyhammock.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 68 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.