Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | formstack.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 73 ngày | |
| 1052 | forrester.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 1053 | fortinet.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 52 ngày | |
| 1054 | fortnumandmason.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 66 ngày | |
| 1055 | forvismazars.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 85 ngày | |
| 1056 | fosdem.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 1057 | foundation.app | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 1058 | fourfourtwo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 1059 | foursquare.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 1060 | fourthwall.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 44 ngày | |
| 1061 | fox.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 1062 | fox13now.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 119 ngày | |
| 1063 | fox17online.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 119 ngày | |
| 1064 | foxbaltimore.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 80 ngày | |
| 1065 | foxhis.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 49 ngày | |
| 1066 | foxit.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 90 ngày | |
| 1067 | foxweather.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 1068 | fpif.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 65 ngày | |
| 1069 | frame.io | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 31 ngày | |
| 1070 | framer.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 63 ngày | |
| 1071 | france.tv | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 67 ngày | |
| 1072 | france24.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 83 ngày | |
| 1073 | francebleu.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 46 ngày | |
| 1074 | francecompetences.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | 164 ngày | |
| 1075 | fredhutch.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 66 ngày | |
| 1076 | free-codecs.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 1077 | freep.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 56 ngày | |
| 1078 | freepik.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 65 ngày | |
| 1079 | freepik.es | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 65 ngày | |
| 1080 | freiheit.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 56 ngày | |
| 1081 | fresha.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 148 ngày | |
| 1082 | freshworks.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 165 ngày | |
| 1083 | friendlycaptcha.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 1084 | fronius.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 156 ngày | |
| 1085 | froxlor.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 66 ngày | |
| 1086 | fruits.co | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 86 ngày | |
| 1087 | fsb-tcfd.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 87 ngày | |
| 1088 | fstoppers.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 102 ngày | |
| 1089 | ft.com | A+ | 100 | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 191 ngày | ||
| 1090 | ftc.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 97 ngày | |
| 1091 | fun-mooc.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 1092 | futuremarketinsights.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 178 ngày | |
| 1093 | fz-juelich.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 95 ngày | |
| 1094 | g-ba.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 1095 | g-mark.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 1096 | g20.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 149 ngày | |
| 1097 | gadgets360.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 163 ngày | |
| 1098 | gainesville.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 83 ngày | |
| 1099 | gale.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 111 ngày | |
| 1100 | gambleaware.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 139 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.