Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | gamblingtherapy.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 88 ngày | |
| 1102 | gameloft.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 137 ngày | |
| 1103 | gamescom.global | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 189 ngày | |
| 1104 | gamesindustry.biz | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 1105 | gamespot.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 90 ngày | |
| 1106 | gamesradar.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 1107 | gandi.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | 31 ngày | |
| 1108 | gao.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 81 ngày | |
| 1109 | garanteprivacy.it | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Actalis Extended Validation TLS Server RSA CA 2025 | 147 ngày | |
| 1110 | gardenersworld.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 85 ngày | |
| 1111 | gardeningknowhow.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 1112 | garyvaynerchuk.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 80 ngày | |
| 1113 | gatech.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 44 ngày | |
| 1114 | gavi.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 40 ngày | |
| 1115 | gdpr-info.eu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 1116 | gdynia.pl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | 105 ngày | |
| 1117 | gegevensbeschermingsautoriteit.be | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 122 ngày | |
| 1118 | gehealthcare.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 92 ngày | |
| 1119 | gemini.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 116 ngày | |
| 1120 | geni.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 35 ngày | |
| 1121 | genially.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 152 ngày | |
| 1122 | gensler.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 68 ngày | |
| 1123 | gentoo.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 1124 | geogebra.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 125 ngày | |
| 1125 | georgetown.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 59 ngày | |
| 1126 | geosociety.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 59 ngày | |
| 1127 | geotab.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 38 ngày | |
| 1128 | germanwatch.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 1129 | germany.travel | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 130 ngày | |
| 1130 | getresponse.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 137 ngày | |
| 1131 | getyourguide.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 33 ngày | |
| 1132 | giant-bicycles.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | PerfectSSL | 105 ngày | |
| 1133 | gimp.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 1134 | gitconnected.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 54 ngày | |
| 1135 | github.com | A+ | 100 | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV E36 | 85 ngày | |||
| 1136 | gitter.im | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 60 ngày | |
| 1137 | givelively.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 80 ngày | |
| 1138 | givingtuesday.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 83 ngày | |
| 1139 | giz.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 166 ngày | |
| 1140 | gleam.io | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 74 ngày | |
| 1141 | global.canon | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 153 ngày | |
| 1142 | global.honda | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 80 ngày | |
| 1143 | global.ntt | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 162 ngày | |
| 1144 | globalprivacycontrol.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 1145 | glossgenius.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 183 ngày | |
| 1146 | glovoapp.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 136 ngày | |
| 1147 | gmx.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Telekom Security OV RSA CA 26A | 114 ngày | |
| 1148 | gmyd.com.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | LiteSSL RSA CA 2025 | 76 ngày | |
| 1149 | gnome.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 48 ngày | |
| 1150 | gnu.org | A+ | 100 | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.