Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | instapaper.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 108 ngày | |
| 1402 | institutionalinvestor.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 117 ngày | |
| 1403 | integrityline.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 143 ngày | |
| 1404 | intercom.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 175 ngày | |
| 1405 | intercontinental.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 147 ngày | |
| 1406 | interfax.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 87 ngày | |
| 1407 | internet2.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 151 ngày | |
| 1408 | interpol.int | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV E36 | 165 ngày | |
| 1409 | intesasanpaolo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 EV TLS CA 2025 | 179 ngày | |
| 1410 | inverse.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 115 ngày | |
| 1411 | investor.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 94 ngày | |
| 1412 | inwx.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 1413 | iop.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 1414 | ipl.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 161 ngày | |
| 1415 | ips-dc.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 65 ngày | |
| 1416 | ipsos.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 37 ngày | |
| 1417 | ireland.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 137 ngày | |
| 1418 | is.fi | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 117 ngày | |
| 1419 | isa.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 150 ngày | |
| 1420 | isc.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 188 ngày | |
| 1421 | isc2.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 136 ngày | |
| 1422 | ispmanager.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | 82 ngày | |
| 1423 | ispsystem.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 114 ngày | |
| 1424 | isu.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 134 ngày | |
| 1425 | it-recht-kanzlei.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 111 ngày | |
| 1426 | italia.it | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Actalis Organization Validated TLS Server RSA CA 2025 | 67 ngày | |
| 1427 | ithaca.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 191 ngày | |
| 1428 | itpro.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 85 ngày | |
| 1429 | itu.edu.tr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 115 ngày | |
| 1430 | iubenda.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 126 ngày | |
| 1431 | ixigua.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 73 ngày | |
| 1432 | jacksonville.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 1433 | jagran.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 61 ngày | |
| 1434 | jaguar.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign ECC OV SSL CA 2018 | 45 ngày | |
| 1435 | jamesbeard.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 1436 | jamf.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 128 ngày | |
| 1437 | jamsadr.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 93 ngày | |
| 1438 | jcp.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 91 ngày | |
| 1439 | jcpenney.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 192 ngày | |
| 1440 | jcrew.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 173 ngày | |
| 1441 | jenkins.io | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 1442 | jetbrains.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 69 ngày | |
| 1443 | jfrog.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 76 ngày | |
| 1444 | jianying.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 75 ngày | |
| 1445 | jiathis.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 39 ngày | |
| 1446 | jigsawplanet.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 1447 | jiguang.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 143 ngày | |
| 1448 | jll.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 105 ngày | |
| 1449 | jns.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 182 ngày | |
| 1450 | jnsyhyxh.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | LiteSSL RSA CA 2025 | 89 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.