Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | ananova.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Google Trust Services | 11 ngày | |
| 102 | androidcentral.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 103 | animaldiversity.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 2 ngày | |
| 104 | annefrank.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | 62 ngày | |
| 105 | annualcreditreport.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 79 ngày | |
| 106 | annualreports.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 27 ngày | |
| 107 | anytimefitness.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 19 ngày | |
| 108 | aol.co.uk | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 31 ngày | |
| 109 | aol.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 37 ngày | |
| 110 | aol.de | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 31 ngày | |
| 111 | ap.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 30 ngày | |
| 112 | apa.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 9 ngày | |
| 113 | apache.org | A+ | 100 | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 67 ngày | ||
| 114 | aparat.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | 56 ngày | |
| 115 | apify.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 75 ngày | |
| 116 | aplaceformom.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 120 ngày | |
| 117 | apotheken-umschau.de | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 118 | app.link | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 110 ngày | |
| 119 | apple.com | A+ | 100 | – | TLS1.3 | Apple Public EV Server ECC CA 1 - G1 | 50 ngày | ||
| 120 | apple.com.cn | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Apple Public Server ECC CA 1 - G1 | 8 ngày | |
| 121 | arcgis.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 16 ngày | |
| 122 | architectmagazine.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 66 ngày | |
| 123 | arduino.cc | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 107 ngày | |
| 124 | argos.co.uk | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 0 ngày | |
| 125 | argusleader.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 30 ngày | |
| 126 | arkansas.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 127 | army-technology.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 128 | artificialanalysis.ai | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 16 ngày | |
| 129 | artificialintelligenceact.eu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 18 ngày | |
| 130 | arts.gov | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 33 ngày | |
| 131 | ascd.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 98 ngày | |
| 132 | ascii.jp | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 106 ngày | |
| 133 | asco.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 23 ngày | |
| 134 | asean.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 21 ngày | |
| 135 | asiatimes.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Google Trust Services | 0 ngày | |
| 136 | asic.gov.au | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 15 ngày | |
| 137 | asics.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 141 ngày | |
| 138 | asme.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 23 ngày | |
| 139 | asml.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 137 ngày | |
| 140 | asus.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 77 ngày | |
| 141 | asustor.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 0 ngày | |
| 142 | asx.com.au | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 12 ngày | |
| 143 | athenahealth.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 107 ngày | |
| 144 | athlonsports.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 47 ngày | |
| 145 | atlascopco.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 16 ngày | |
| 146 | atlassian.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 99 ngày | |
| 147 | audacy.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2025 Q4 | 74 ngày | |
| 148 | audemarspiguet.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 149 | audible.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 105 ngày | |
| 150 | audiomack.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 59 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.