Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | myntra.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign ECC OV SSL CA 2018 | 51 ngày | |
| 1802 | myprotein.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 1803 | myspace.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 65 ngày | |
| 1804 | mytheresa.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 84 ngày | |
| 1805 | mywot.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 121 ngày | |
| 1806 | n-tv.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 159 ngày | |
| 1807 | n26.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 113 ngày | |
| 1808 | naacp.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 1809 | nab.com.au | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 70 ngày | |
| 1810 | naco.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 54 ngày | |
| 1811 | nada.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 42 ngày | |
| 1812 | naih.hu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 1813 | napier.ac.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 151 ngày | |
| 1814 | naplesnews.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 1815 | nar.realtor | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 56 ngày | |
| 1816 | nascar.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 157 ngày | |
| 1817 | nasponline.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 104 ngày | |
| 1818 | nationalexpress.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 86 ngày | |
| 1819 | nationaljournal.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 124 ngày | |
| 1820 | nationalrail.co.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 158 ngày | |
| 1821 | nationaltheatre.org.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 97 ngày | |
| 1822 | nationaltrust.org.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 38 ngày | |
| 1823 | nationwide.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 109 ngày | |
| 1824 | nationwidechildrens.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 165 ngày | |
| 1825 | natlawreview.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 1826 | nato.int | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 142 ngày | |
| 1827 | nature.com | A+ | 100 | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | ||
| 1828 | nature.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 49 ngày | |
| 1829 | nau.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 169 ngày | |
| 1830 | naukri.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 120 ngày | |
| 1831 | nbcbayarea.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 1832 | nbcboston.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 1833 | nbcchicago.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 1834 | nbcconnecticut.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 1835 | nbcdfw.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 1836 | nbclosangeles.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 1837 | nbcmiami.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 1838 | nbcphiladelphia.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 1839 | nbcsandiego.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 1840 | nbcsports.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 137 ngày | |
| 1841 | nber.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 50 ngày | |
| 1842 | nc.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 83 ngày | |
| 1843 | ncaa.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 66 ngày | |
| 1844 | ncsbn.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 105 ngày | |
| 1845 | ncsc.gov.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 103 ngày | |
| 1846 | ncua.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 71 ngày | |
| 1847 | nd.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E36 | 30 ngày | |
| 1848 | ndl.go.jp | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 67 ngày | |
| 1849 | ndr.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 85 ngày | |
| 1850 | ndsu.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.