Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | auspost.com.au | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 152 | austinchronicle.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Google Trust Services | 2 ngày | |
| 153 | austintexas.gov | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 104 ngày | |
| 154 | australia.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 66 ngày | |
| 155 | autoblog.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 47 ngày | |
| 156 | autocar.co.uk | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 108 ngày | |
| 157 | autodesk.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 25 ngày | |
| 158 | autoscout24.de | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 132 ngày | |
| 159 | autoweek.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 54 ngày | |
| 160 | autozone.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 77 ngày | |
| 161 | avalara.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 76 ngày | |
| 162 | avast.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 92 ngày | |
| 163 | avature.net | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 74 ngày | |
| 164 | averydennison.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 122 ngày | |
| 165 | awm.gov.au | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 166 | aws.amazon.com | A+ | 100 | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 121 ngày | ||
| 167 | axs.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 139 ngày | |
| 168 | azcentral.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 169 | b.hatena.ne.jp | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 64 ngày | |
| 170 | babbel.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 127 ngày | |
| 171 | babson.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 15 ngày | |
| 172 | backblazeb2.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 7 ngày | |
| 173 | backpacker.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 174 | baesystems.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 27 ngày | |
| 175 | balsamiq.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 119 ngày | |
| 176 | baltimorecity.gov | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 177 | bandcamp.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 21 ngày | |
| 178 | bandlab.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 80 ngày | |
| 179 | barcelo.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 44 ngày | |
| 180 | barchart.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 55 ngày | |
| 181 | barclays.co.uk | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 1 ngày | |
| 182 | bark.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 90 ngày | |
| 183 | barstoolsports.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 184 | bartleby.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 30 ngày | |
| 185 | bas.ac.uk | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 186 | basspro.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 112 ngày | |
| 187 | battlefields.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 27 ngày | |
| 188 | bazaarvoice.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 9 ngày | |
| 189 | bbc.co.uk | A+ | 100 | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 82 ngày | ||
| 190 | bbc.com | A+ | 100 | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 82 ngày | ||
| 191 | bbcgoodfood.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 86 ngày | |
| 192 | bc.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 122 ngày | |
| 193 | bcb.gov.br | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 57 ngày | |
| 194 | bcn.cl | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 125 ngày | |
| 195 | bea.gov | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 111 ngày | |
| 196 | beaconjournal.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 27 ngày | |
| 197 | bedbathandbeyond.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 85 ngày | |
| 198 | beget.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 199 | beinsports.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 OV TLS CA 2026 Q3 | 129 ngày | |
| 200 | belfercenter.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 25 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.