CertH certH

Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)

Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05

12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
#Tên miềnXếp hạngĐiểmXu hướng 30 ngàyΔTLSTổ chức phát hànhHSTSHết hạn
1951nylon.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M04111 ngày
1952nymag.comA+100—–TLS1.3GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q267 ngày
1953nyp.orgA+100—–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1104 ngày
1954nytco.comA+100—–TLS1.3Thawte TLS RSA CA G1135 ngày
1955nytimes.comA+100–TLS1.3Thawte TLS RSA CA G1135 ngày
1956o2.co.ukA+100—–TLS1.3Thawte EV RSA CA G2154 ngày
1957oakley.comA+100—–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA165 ngày
1958obama.orgA+100—–TLS1.3GeoTrust TLS RSA CA G1127 ngày
1959obdev.atA+100—–TLS1.3GeoTrust TLS RSA CA G1169 ngày
1960obi.deA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M01167 ngày
1961observer.co.ukA+100—–TLS1.3Let's Encrypt86 ngày
1962oceanengine.comA+100—–TLS1.3RapidSSL TLS RSA CA G175 ngày
1963oeamtc.atA+100—–TLS1.3Thawte TLS RSA CA G1157 ngày
1964oed.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M01151 ngày
1965oeko-tex.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt39 ngày
1966oetiker.chA+100—–TLS1.3Let's Encrypt45 ngày
1967ofgem.gov.ukA+100—–TLS1.3Let's Encrypt87 ngày
1968ohio.eduA+100—–TLS1.3InCommon RSA Server CA 2109 ngày
1969ojp.govA+100—–TLS1.3Google Trust Services52 ngày
1970ok.ruA+100—–TLS1.3HARICA DV TLS RSA182 ngày
1971oklahoma.govA+100—–TLS1.3Sectigo Public Server Authentication CA OV R3635 ngày
1972oklahoman.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt80 ngày
1973okmagazine.comA+100—–TLS1.3Google Trust Services82 ngày
1974okta.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M04166 ngày
1975oktoberfest.deA+100—–TLS1.3Let's Encrypt53 ngày
1976okx.comA+100—–TLS1.3GeoTrust TLS RSA CA G1175 ngày
1977oliverwyman.comA+100—–TLS1.3Sectigo Public Server Authentication CA OV R3687 ngày
1978olx.plA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M04117 ngày
1979olx.uaA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M01118 ngày
1980omgubuntu.co.ukA+100—–TLS1.3Google Trust Services65 ngày
1981omr.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt83 ngày
1982onb.ac.atA+100—–TLS1.3GEANT TLS RSA 1124 ngày
1983one.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt48 ngày
1984onefootball.comA+100—–TLS1.3GeoTrust TLS RSA CA G1116 ngày
1985onegreenplanet.orgA+100—–TLS1.3Google Trust Services70 ngày
1986onepeloton.comA+100—–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA192 ngày
1987onetonline.orgA+100—–TLS1.3Sectigo Public Server Authentication CA DV R3655 ngày
1988online-exams.orgA+100—–TLS1.3Let's Encrypt45 ngày
1989onlineathens.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt79 ngày
1990onliner.byA+100—–TLS1.3GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025108 ngày
1991ons.gov.ukA+100—–TLS1.3Let's Encrypt66 ngày
1992onsemi.comA+100—–TLS1.3GlobalSign RSA OV SSL CA 201859 ngày
1993onshape.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M0462 ngày
1994ontario.caA+100—–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1154 ngày
1995openai.comA+100TLS1.3Google Trust Services40 ngày
1996opencorporates.comA+100—–TLS1.3Google Trust Services60 ngày
1997openculture.comA+100—–TLS1.3SSL.com TLS Issuing RSA CA R1184 ngày
1998opengameart.orgA+100—–TLS1.3Let's Encrypt45 ngày
1999openid.netA+100—–TLS1.3Let's Encrypt59 ngày
2000openlearning.comA+100—–TLS1.3GeoTrust TLS RSA CA G1117 ngày
40 / 79

Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn

Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để đạt A+?

Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.

Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?

Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.