Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2051 | pa.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 80 ngày | |
| 2052 | packers.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 2053 | page.link | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 55 ngày | |
| 2054 | paho.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 130 ngày | |
| 2055 | palmbeachpost.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 2056 | panasonic.biz | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 147 ngày | |
| 2057 | panasonic.co.jp | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 86 ngày | |
| 2058 | panasonic.jp | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 126 ngày | |
| 2059 | panasonic.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 104 ngày | |
| 2060 | panpacific.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 39 ngày | |
| 2061 | pap.pl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Certum OV TLS G2 R39 CA | 86 ngày | |
| 2062 | papajohns.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 150 ngày | |
| 2063 | parade.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 45 ngày | |
| 2064 | parallels.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 53 ngày | |
| 2065 | parchment.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 132 ngày | |
| 2066 | parisaeroport.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Gandi RSA Domain Validation Secure Server CA 4 | 156 ngày | |
| 2067 | parismatch.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 177 ngày | |
| 2068 | parlament.ch | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 2069 | parler.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 2070 | party.biz | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 59 ngày | |
| 2071 | pasteur.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 2072 | patek.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 36 ngày | |
| 2073 | patriots.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 2074 | paylocity.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 35 ngày | |
| 2075 | paypal.com | A+ | 100 | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 157 ngày | |||
| 2076 | paypay.ne.jp | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 88 ngày | |
| 2077 | paysafecard.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 97 ngày | |
| 2078 | pbssocal.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 103 ngày | |
| 2079 | pcgamer.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 2080 | pdffiller.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 63 ngày | |
| 2081 | pdsa.org.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | 140 ngày | |
| 2082 | peacecorps.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 170 ngày | |
| 2083 | peacocktv.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 102 ngày | |
| 2084 | pearson.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 166 ngày | |
| 2085 | pecom.ru | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 AlphaSSL CA 2025 | 157 ngày | |
| 2086 | peeringdb.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 144 ngày | |
| 2087 | pegi.info | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 77 ngày | |
| 2088 | penguin.com.au | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 91 ngày | |
| 2089 | penguin.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 149 ngày | |
| 2090 | penguinrandomhouse.ca | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 2091 | pepsi.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 76 ngày | |
| 2092 | pepsico.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 144 ngày | |
| 2093 | pernod-ricard.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 2094 | perthnow.com.au | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 61 ngày | |
| 2095 | petition.parliament.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 122 ngày | |
| 2096 | petmd.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 162 ngày | |
| 2097 | petrobras.com.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 53 ngày | |
| 2098 | pfsense.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 35 ngày | |
| 2099 | pgpf.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 2100 | pharmaceutical-technology.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 54 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.