Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-05
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2101 | philips-hue.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 31 ngày | |
| 2102 | phoca.cz | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 2103 | phoenix.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 181 ngày | |
| 2104 | phplist.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 88 ngày | |
| 2105 | physicsworld.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 53 ngày | |
| 2106 | physiology.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 96 ngày | |
| 2107 | picmonkey.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 48 ngày | |
| 2108 | pidgin.im | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 47 ngày | |
| 2109 | piie.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 2110 | pinkvilla.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 2111 | pinsentmasons.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 140 ngày | |
| 2112 | pinterest.com | A+ | 100 | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 114 ngày | ||
| 2113 | pistonheads.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 120 ngày | |
| 2114 | pixels.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 170 ngày | |
| 2115 | pixlr.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 S24 | 195 ngày | |
| 2116 | pjstar.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 2117 | plaid.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 131 ngày | |
| 2118 | plainenglish.io | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 2119 | planet.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 36 ngày | |
| 2120 | planning.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 125 ngày | |
| 2121 | play.google.com | A+ | 100 | TLS1.3 | Google Trust Services | 55 ngày | |||
| 2122 | playwright.dev | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 2123 | plesk.com | A+ | 100 | TLS1.3 | Google Trust Services | 74 ngày | |||
| 2124 | plotly.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 80 ngày | |
| 2125 | plymouth.ac.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 37 ngày | |
| 2126 | pm.gov.au | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 50 ngày | |
| 2127 | pmi.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 64 ngày | |
| 2128 | pnj.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 2129 | podatki.gov.pl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust EV RSA CA G2 | 122 ngày | |
| 2130 | podcast.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 2131 | podchaser.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 175 ngày | |
| 2132 | poison.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 86 ngày | |
| 2133 | polaroid.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 126 ngày | |
| 2134 | policia.es | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 126 ngày | |
| 2135 | polimi.it | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 190 ngày | |
| 2136 | polisen.se | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 91 ngày | |
| 2137 | politie.nl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Actalis Organization Validated TLS Server RSA CA 2025 | 79 ngày | |
| 2138 | polsatnews.pl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 148 ngày | |
| 2139 | polskieradio.pl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 63 ngày | |
| 2140 | polyu.edu.hk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 57 ngày | |
| 2141 | popularmechanics.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 197 ngày | |
| 2142 | porch.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 2143 | pornhub.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 86 ngày | |
| 2144 | port.ac.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 37 ngày | |
| 2145 | portableapps.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 2146 | portent.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 33 ngày | |
| 2147 | portswigger.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 88 ngày | |
| 2148 | poshmark.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 124 ngày | |
| 2149 | posit.co | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 125 ngày | |
| 2150 | post.ch | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | SwissSign RSA TLS OV ICA 2022 - 1 | 178 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.