Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2251 | recreation.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 109 ngày | |
| 2252 | red-dot.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 57 ngày | |
| 2253 | red-gate.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 2254 | redcross.org.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 88 ngày | |
| 2255 | reddit.com | A+ | 100 | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 103 ngày | |||
| 2256 | redhat.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 121 ngày | |
| 2257 | redirectingat.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 52 ngày | |
| 2258 | reed.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 45 ngày | |
| 2259 | reedsy.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 63 ngày | |
| 2260 | refinery29.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 68 ngày | |
| 2261 | registerguard.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 2262 | regular-expressions.info | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 83 ngày | |
| 2263 | regulations.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 56 ngày | |
| 2264 | reichelt.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 35 ngày | |
| 2265 | reliefweb.int | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 187 ngày | |
| 2266 | remitly.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 111 ngày | |
| 2267 | renesas.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 64 ngày | |
| 2268 | rentalcars.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 56 ngày | |
| 2269 | repairmywindowsanddoors.co.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 2270 | republicworld.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 175 ngày | |
| 2271 | rescue.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 77 ngày | |
| 2272 | research.google | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 55 ngày | |
| 2273 | research.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 159 ngày | |
| 2274 | researchandmarkets.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 137 ngày | |
| 2275 | researchgate.net | A+ | 100 | TLS1.3 | Google Trust Services | 68 ngày | |||
| 2276 | resend.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 85 ngày | |
| 2277 | reservio.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 60 ngày | |
| 2278 | restofworld.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 86 ngày | |
| 2279 | resy.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 162 ngày | |
| 2280 | retool.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 88 ngày | |
| 2281 | rev.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 144 ngày | |
| 2282 | revealnews.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 61 ngày | |
| 2283 | revenuecat.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 37 ngày | |
| 2284 | reverbnation.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 98 ngày | |
| 2285 | rferl.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 2286 | rfi.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 44 ngày | |
| 2287 | rgj.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 2288 | rgo.ru | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | 30 ngày | |
| 2289 | rh.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 79 ngày | |
| 2290 | rheumatology.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 2291 | rhino3d.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 137 ngày | |
| 2292 | ria.ru | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | LiteSSL ECC CA 2025 | 40 ngày | |
| 2293 | rice.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E36 | 34 ngày | |
| 2294 | richmond.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 79 ngày | |
| 2295 | rijksoverheid.nl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert G3 TLS EU ECC P-384 SHA384 2022 CA1 | 59 ngày | |
| 2296 | ring.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 62 ngày | |
| 2297 | ringcentral.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 102 ngày | |
| 2298 | riotinto.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 78 ngày | |
| 2299 | ripe.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 2300 | rippling.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 82 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.