Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2351 | s-sols.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL RSA DV SSL CA 2 | 71 ngày | |
| 2352 | s.ee | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 40 ngày | |
| 2353 | s.hatoko.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 37 ngày | |
| 2354 | sabah.com.tr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 168 ngày | |
| 2355 | sacurrent.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 35 ngày | |
| 2356 | safer-networking.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 178 ngày | |
| 2357 | saga.co.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 128 ngày | |
| 2358 | saglik.gov.tr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 95 ngày | |
| 2359 | sagradafamilia.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 72 ngày | |
| 2360 | sakura.ad.jp | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Cybertrust Japan SureServer EV CA G3 | 115 ngày | |
| 2361 | salesloft.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 53 ngày | |
| 2362 | salomon.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 29 ngày | |
| 2363 | saltwire.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 76 ngày | |
| 2364 | salvationarmy.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon ECDSA 256 M01 | 190 ngày | |
| 2365 | salzburg.info | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 2366 | samaritanspurse.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 45 ngày | |
| 2367 | samsclub.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC E46 OV TLS CA 2025 | 162 ngày | |
| 2368 | sandals.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 115 ngày | |
| 2369 | sandiego.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 2370 | sandisk.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 156 ngày | |
| 2371 | sanity.io | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 83 ngày | |
| 2372 | sanofi.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 160 ngày | |
| 2373 | sans.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 82 ngày | |
| 2374 | sans.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 82 ngày | |
| 2375 | santafenewmexican.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 76 ngày | |
| 2376 | santander.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 82 ngày | |
| 2377 | sap.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 135 ngày | |
| 2378 | savannahnow.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 2379 | savills.co.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 145 ngày | |
| 2380 | savills.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 145 ngày | |
| 2381 | sbb.ch | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | SwissSign RSA TLS DV ICA 2022 - 1 | 83 ngày | |
| 2382 | sbnation.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 67 ngày | |
| 2383 | sc.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 90 ngày | |
| 2384 | scandichotels.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 105 ngày | |
| 2385 | scania.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 2386 | scarymommy.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 165 ngày | |
| 2387 | scb.se | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 48 ngày | |
| 2388 | schneier.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 72 ngày | |
| 2389 | schwab.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 105 ngày | |
| 2390 | schwaebische.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 67 ngày | |
| 2391 | sciencefocus.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 2392 | sciencespo.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 76 ngày | |
| 2393 | scientificamerican.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 189 ngày | |
| 2394 | scotiabank.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 85 ngày | |
| 2395 | scotusblog.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 2396 | screenpal.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 166 ngày | |
| 2397 | scribd.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 2398 | scrippsnews.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 117 ngày | |
| 2399 | scrmtech.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2025 | 39 ngày | |
| 2400 | scu.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 82 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.