Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2851 | ucf.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 35 ngày | |
| 2852 | uchile.cl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 177 ngày | |
| 2853 | uconn.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 190 ngày | |
| 2854 | udacity.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 89 ngày | |
| 2855 | udg.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 169 ngày | |
| 2856 | udiscovermusic.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 185 ngày | |
| 2857 | uea.ac.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 184 ngày | |
| 2858 | uefa.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 92 ngày | |
| 2859 | ufc.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RNP ICPEdu GR46 OV TLS CA 2025 | 149 ngày | |
| 2860 | uff.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 29 ngày | |
| 2861 | ufrj.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 76 ngày | |
| 2862 | ufscar.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 99 ngày | |
| 2863 | uga.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 166 ngày | |
| 2864 | ugent.be | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 95 ngày | |
| 2865 | ugm.ac.id | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 133 ngày | |
| 2866 | uhhospitals.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 93 ngày | |
| 2867 | ui.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 97 ngày | |
| 2868 | uibe.edu.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Certum OV TLS G2 R39 CA | 146 ngày | |
| 2869 | uibk.ac.at | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 93 ngày | |
| 2870 | uidaho.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 46 ngày | |
| 2871 | uisdc.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 AlphaSSL CA 2025 | 177 ngày | |
| 2872 | ukm.my | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 60 ngày | |
| 2873 | ukri.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 2874 | ukrinform.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 2875 | ukrinform.ua | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 2876 | ul.ie | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 40 ngày | |
| 2877 | ulb.be | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 99 ngày | |
| 2878 | uliege.be | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 2879 | umaryland.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 133 ngày | |
| 2880 | umb.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 175 ngày | |
| 2881 | umbc.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 77 ngày | |
| 2882 | umh.es | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 159 ngày | |
| 2883 | umk.pl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 93 ngày | |
| 2884 | umkc.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | 29 ngày | |
| 2885 | uml.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 107 ngày | |
| 2886 | umontpellier.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 107 ngày | |
| 2887 | unb.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RNP ICPEdu GR46 OV TLS CA 2025 | 192 ngày | |
| 2888 | unc.edu.ar | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | 75 ngày | |
| 2889 | undp.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 93 ngày | |
| 2890 | unf.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | 108 ngày | |
| 2891 | unfccc.int | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 75 ngày | |
| 2892 | unfpa.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 2893 | ungeneva.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 148 ngày | |
| 2894 | unglobalcompact.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 118 ngày | |
| 2895 | unhabitat.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 83 ngày | |
| 2896 | uni-augsburg.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 93 ngày | |
| 2897 | uni-bamberg.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 2898 | uni-bayreuth.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 93 ngày | |
| 2899 | uni-bonn.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 193 ngày | |
| 2900 | uni-bremen.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 101 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.