Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2901 | uni-frankfurt.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 190 ngày | |
| 2902 | uni-greifswald.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 93 ngày | |
| 2903 | uni-heidelberg.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 36 ngày | |
| 2904 | uni-hohenheim.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 195 ngày | |
| 2905 | uni-jena.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 92 ngày | |
| 2906 | uni-kassel.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 146 ngày | |
| 2907 | uni-marburg.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 189 ngày | |
| 2908 | uni-muenster.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 94 ngày | |
| 2909 | uni-osnabrueck.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 93 ngày | |
| 2910 | uni-regensburg.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 92 ngày | |
| 2911 | uni-saarland.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 93 ngày | |
| 2912 | uni-stuttgart.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 174 ngày | |
| 2913 | uni-tuebingen.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 174 ngày | |
| 2914 | uni-ulm.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 104 ngày | |
| 2915 | uni-weimar.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 109 ngày | |
| 2916 | unibe.ch | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 2917 | unical.it | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 136 ngày | |
| 2918 | unicamp.br | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 2919 | unice.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 176 ngày | |
| 2920 | unicef.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 2921 | unicef.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 54 ngày | |
| 2922 | unicefusa.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 64 ngày | |
| 2923 | unifr.ch | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 72 ngày | |
| 2924 | unige.it | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 135 ngày | |
| 2925 | uniklinik-freiburg.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 189 ngày | |
| 2926 | unil.ch | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 58 ngày | |
| 2927 | uniprot.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 174 ngày | |
| 2928 | unir.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | 160 ngày | |
| 2929 | unisg.ch | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 69 ngày | |
| 2930 | unistra.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 97 ngày | |
| 2931 | united-domains.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | 92 ngày | |
| 2932 | unitedhealthgroup.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 153 ngày | |
| 2933 | unitedway.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 169 ngày | |
| 2934 | univ-amu.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 162 ngày | |
| 2935 | univ-paris8.fr | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 171 ngày | |
| 2936 | universal-music.co.jp | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 152 ngày | |
| 2937 | universalmusic.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 157 ngày | |
| 2938 | universalorlando.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 155 ngày | |
| 2939 | universalstudioshollywood.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 155 ngày | |
| 2940 | universia.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 74 ngày | |
| 2941 | universityofgalway.ie | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 189 ngày | |
| 2942 | univision.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 60 ngày | |
| 2943 | unixtools.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 43 ngày | |
| 2944 | unocha.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 186 ngày | |
| 2945 | unodc.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 68 ngày | |
| 2946 | unomaha.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | 180 ngày | |
| 2947 | unoosa.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 2948 | unr.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 148 ngày | |
| 2949 | unrealengine.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 138 ngày | |
| 2950 | unstoppabledomains.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 61 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.