Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | bravotv.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 40 ngày | |
| 252 | break.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 253 | breastcancer.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 18 ngày | |
| 254 | brew.sh | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 28 ngày | |
| 255 | bridgemi.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Google Trust Services | 2 ngày | |
| 256 | bridgestone.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 61 ngày | |
| 257 | bridgew.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 70 ngày | |
| 258 | brightedge.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 34 ngày | |
| 259 | brighttalk.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 43 ngày | |
| 260 | brill.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 15 ngày | |
| 261 | broadway.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2025 Q4 | 35 ngày | |
| 262 | browserstack.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 122 ngày | |
| 263 | brusselsairlines.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 142 ngày | |
| 264 | bseindia.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 18 ngày | |
| 265 | bsu.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 22 ngày | |
| 266 | bt.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust EV RSA CA G2 | 121 ngày | |
| 267 | bucknell.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 26 ngày | |
| 268 | bugcrowd.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q1 | 136 ngày | |
| 269 | burlingtonfreepress.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 27 ngày | |
| 270 | businessfrance.fr | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | 122 ngày | |
| 271 | businesstimes.com.sg | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon ECDSA 256 M04 | 135 ngày | |
| 272 | bustle.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 88 ngày | |
| 273 | busuu.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 34 ngày | |
| 274 | buzzfeed.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 138 ngày | |
| 275 | buzzfeednews.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 138 ngày | |
| 276 | bybit.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 113 ngày | |
| 277 | bynder.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 139 ngày | |
| 278 | byu.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 36 ngày | |
| 279 | c-span.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 135 ngày | |
| 280 | c2es.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 281 | caa.co.uk | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 13 ngày | |
| 282 | cafepress.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 66 ngày | |
| 283 | calm.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 77 ngày | |
| 284 | cam.ac.uk | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 285 | camelcnc.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 286 | camh.ca | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 92 ngày | |
| 287 | campsite.bio | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 127 ngày | |
| 288 | canadapost-postescanada.ca | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 70 ngày | |
| 289 | canadapost.ca | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 70 ngày | |
| 290 | canberratimes.com.au | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 115 ngày | |
| 291 | cancer.org.au | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 23 ngày | |
| 292 | caniuse.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 293 | canterbury.ac.nz | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 294 | cantonrep.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 26 ngày | |
| 295 | capital.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust EV RSA CA G2 | 83 ngày | |
| 296 | capitalone.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 51 ngày | |
| 297 | caranddriver.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 54 ngày | |
| 298 | care.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 30 ngày | |
| 299 | carecredit.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 99 ngày | |
| 300 | cargurus.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | 68 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.