Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-06
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2951 | unsw.edu.au | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 87 ngày | |
| 2952 | unwomen.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 59 ngày | |
| 2953 | uokik.gov.pl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | 76 ngày | |
| 2954 | uol.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 172 ngày | |
| 2955 | uoou.gov.cz | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 61 ngày | |
| 2956 | uottawa.ca | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 93 ngày | |
| 2957 | up.pt | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 183 ngày | |
| 2958 | upf.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 2959 | uplandsoftware.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 70 ngày | |
| 2960 | upm.es | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 176 ngày | |
| 2961 | upmc.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 111 ngày | |
| 2962 | ups.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 184 ngày | |
| 2963 | uptodate.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 119 ngày | |
| 2964 | ura.news | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 104 ngày | |
| 2965 | urv.cat | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 188 ngày | |
| 2966 | usa.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 60 ngày | |
| 2967 | usaa.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 169 ngày | |
| 2968 | usatoday.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 54 ngày | |
| 2969 | uscis.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 95 ngày | |
| 2970 | usga.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 82 ngày | |
| 2971 | usherbrooke.ca | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | 118 ngày | |
| 2972 | usitc.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 2973 | usna.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 50 ngày | |
| 2974 | usnews.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 2975 | usp.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 191 ngày | |
| 2976 | uspreventiveservicestaskforce.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 123 ngày | |
| 2977 | ussoccer.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 92 ngày | |
| 2978 | usta.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 67 ngày | |
| 2979 | ustc.edu.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL RSA DV SSL CA 2 | 81 ngày | |
| 2980 | ustr.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 98 ngày | |
| 2981 | uswitch.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 2982 | utah.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 58 ngày | |
| 2983 | utm.my | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 2984 | utoronto.ca | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 2985 | utorrent.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 28 ngày | |
| 2986 | uts.edu.au | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 77 ngày | |
| 2987 | utu.fi | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 93 ngày | |
| 2988 | utwente.nl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 141 ngày | |
| 2989 | uu.nl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 140 ngày | |
| 2990 | uvic.ca | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 46 ngày | |
| 2991 | uwe.ac.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 60 ngày | |
| 2992 | uwv.nl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert G2 TLS EU RSA4096 SHA384 2022 CA1 | 78 ngày | |
| 2993 | v.gd | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 67 ngày | |
| 2994 | v.ps | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 66 ngày | |
| 2995 | vaccines.gov | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 42 ngày | |
| 2996 | vagaro.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 76 ngày | |
| 2997 | vancouversun.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 42 ngày | |
| 2998 | vangoghmuseum.nl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 162 ngày | |
| 2999 | vanguardngr.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 32 ngày | |
| 3000 | varonis.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 61 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.