Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | vatican.va | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 164 ngày | |
| 3002 | vaticannews.va | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 127 ngày | |
| 3003 | vault.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 150 ngày | |
| 3004 | vcstar.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 3005 | vde.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust Global G2 TLS EUR RSA4096 SHA384 2023 CA1 | 108 ngày | |
| 3006 | vdi.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 162 ngày | |
| 3007 | vedomosti.ru | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 3008 | veeam.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 129 ngày | |
| 3009 | veiliginternetten.nl | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert G2 TLS EU RSA4096 SHA384 2022 CA1 | 105 ngày | |
| 3010 | venetianlasvegas.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 175 ngày | |
| 3011 | venmo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 135 ngày | |
| 3012 | verbraucherzentrale.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 36 ngày | |
| 3013 | verbraucherzentrale.nrw | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 3014 | vercel.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 48 ngày | |
| 3015 | verdict.co.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 66 ngày | |
| 3016 | verint.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 3017 | verivox.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | 84 ngày | |
| 3018 | verizon.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 32 ngày | |
| 3019 | vermittlerregister.info | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 100 ngày | |
| 3020 | vero.fi | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 115 ngày | |
| 3021 | vesselfinder.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 3022 | vestas.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 57 ngày | |
| 3023 | vfsglobal.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 77 ngày | |
| 3024 | vfw.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 91 ngày | |
| 3025 | vg.no | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 172 ngày | |
| 3026 | videohelp.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 3027 | vidiq.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 42 ngày | |
| 3028 | viki.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 62 ngày | |
| 3029 | vimeo.com | A+ | 100 | TLS1.3 | Google Trust Services | 85 ngày | |||
| 3030 | virustotal.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 61 ngày | |
| 3031 | visitbritain.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 3032 | visitcloud.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 159 ngày | |
| 3033 | visitdubai.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 65 ngày | |
| 3034 | visitfinland.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 3035 | visitflorida.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 42 ngày | |
| 3036 | visitlasvegas.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 51 ngày | |
| 3037 | visitscotland.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 129 ngày | |
| 3038 | visitsingapore.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 45 ngày | |
| 3039 | vive.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 117 ngày | |
| 3040 | vix.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 190 ngày | |
| 3041 | vlex.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 166 ngày | |
| 3042 | vllm.ai | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 3043 | vmall.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 143 ngày | |
| 3044 | vodafone.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 29 ngày | |
| 3045 | vogel.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 3046 | volcengine.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 71 ngày | |
| 3047 | volkswagen-group.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert QuoVadis 2G3 TLS RSA4096 SHA384 2023 CA1 | 59 ngày | |
| 3048 | volkswagen-newsroom.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert QuoVadis 2G3 TLS RSA4096 SHA384 2023 CA1 | 97 ngày | |
| 3049 | volkswagen.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 56 ngày | |
| 3050 | votesmart.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.