Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3101 | webador.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 46 ngày | |
| 3102 | webasto.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 119 ngày | |
| 3103 | weber.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 104 ngày | |
| 3104 | webflow.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 99 ngày | |
| 3105 | webinargeek.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 3106 | webkit.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Apple Public Server RSA CA 1 - G1 | 40 ngày | |
| 3107 | weblate.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 64 ngày | |
| 3108 | webnode.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 3109 | webroot.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 159 ngày | |
| 3110 | webster.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 106 ngày | |
| 3111 | websupport.se | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 95 ngày | |
| 3112 | websupport.sk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 83 ngày | |
| 3113 | webthemez.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 43 ngày | |
| 3114 | webtoons.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 83 ngày | |
| 3115 | webyourself.eu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 50 ngày | |
| 3116 | wechat.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Secure Site OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | 147 ngày | |
| 3117 | weightwatchers.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte EV RSA CA G2 | 160 ngày | |
| 3118 | welivesecurity.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 68 ngày | |
| 3119 | wellcomecollection.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 109 ngày | |
| 3120 | wellsfargo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Wells Fargo Public Trust Certification Authority 01 G2 | 187 ngày | |
| 3121 | wesh.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 128 ngày | |
| 3122 | westerndigital.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 114 ngày | |
| 3123 | westernsydney.edu.au | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 160 ngày | |
| 3124 | westpac.com.au | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 133 ngày | |
| 3125 | wetransfer.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 92 ngày | |
| 3126 | wfaa.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 3127 | wfmz.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 60 ngày | |
| 3128 | wgbh.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 127 ngày | |
| 3129 | wgrz.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 3130 | whas11.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 37 ngày | |
| 3131 | whatculture.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 76 ngày | |
| 3132 | whathifi.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 3133 | whatsappbusiness.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 173 ngày | |
| 3134 | whattoexpect.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 117 ngày | |
| 3135 | which.co.uk | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 53 ngày | |
| 3136 | whistleblowersoftware.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 80 ngày | |
| 3137 | who.int | A+ | 100 | TLS1.3 | Google Trust Services | 51 ngày | |||
| 3138 | whois.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 154 ngày | |
| 3139 | whowhatwear.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 47 ngày | |
| 3140 | whu.edu.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | WoTrus RSA OV SSL CA 2 | 131 ngày | |
| 3141 | wickedlocal.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 3142 | wid.world | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 162 ngày | |
| 3143 | wienerzeitung.at | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 155 ngày | |
| 3144 | wikihow.life | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 47 ngày | |
| 3145 | wikimatrix.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 3146 | wildapricot.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 161 ngày | |
| 3147 | williamhill.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 142 ngày | |
| 3148 | wilo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 125 ngày | |
| 3149 | winamp.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | 61 ngày | |
| 3150 | windowscentral.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 67 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.