Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3151 | wine-searcher.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 165 ngày | |
| 3152 | winespectator.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 3153 | winzip.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 177 ngày | |
| 3154 | wishtv.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 3155 | wisn.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 128 ngày | |
| 3156 | wix.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 3157 | wiz.io | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 85 ngày | |
| 3158 | wizzair.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 156 ngày | |
| 3159 | wjla.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 77 ngày | |
| 3160 | wko.at | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 44 ngày | |
| 3161 | wkyc.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 3162 | wlwt.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 128 ngày | |
| 3163 | wmagazine.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 61 ngày | |
| 3164 | wmar2news.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 116 ngày | |
| 3165 | wmata.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 160 ngày | |
| 3166 | wmich.edu | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 36 ngày | |
| 3167 | wmo.int | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 3168 | wmur.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 128 ngày | |
| 3169 | wn.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 44 ngày | |
| 3170 | wn.de | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 85 ngày | |
| 3171 | wolt.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 145 ngày | |
| 3172 | wolterskluwer.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 3173 | womanandhome.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 3174 | womansday.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 196 ngày | |
| 3175 | womenshealthmag.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 196 ngày | |
| 3176 | woolworths.com.au | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 79 ngày | |
| 3177 | wordfence.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 118 ngày | |
| 3178 | wordwall.net | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 125 ngày | |
| 3179 | workday.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 59 ngày | |
| 3180 | workercn.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Basic OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | 34 ngày | |
| 3181 | worldathletics.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 128 ngày | |
| 3182 | worldpay.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo RSA Organization Validation Secure Server CA | 98 ngày | |
| 3183 | worldvision.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 3184 | woundedwarriorproject.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 75 ngày | |
| 3185 | wp-events-plugin.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 68 ngày | |
| 3186 | wpastra.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 54 ngày | |
| 3187 | wpml.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 146 ngày | |
| 3188 | wpr.org | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 3189 | wps.cn | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | 140 ngày | |
| 3190 | wptavern.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 32 ngày | |
| 3191 | wptv.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 116 ngày | |
| 3192 | writersdigest.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 3193 | wtae.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 128 ngày | |
| 3194 | wthr.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 30 ngày | |
| 3195 | wtkr.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 116 ngày | |
| 3196 | wtop.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 77 ngày | |
| 3197 | wtsp.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 31 ngày | |
| 3198 | wtvr.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 116 ngày | |
| 3199 | wufoo.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 96 ngày | |
| 3200 | wunderground.com | A+ | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 60 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.