CertH certH

Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)

Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07

12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
#Tên miềnXếp hạngĐiểmXu hướng 30 ngàyΔTLSTổ chức phát hànhHSTSHết hạn
3201wusa9.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt31 ngày
3202wuv.deA+100—–TLS1.3Let's Encrypt51 ngày
3203wv.govA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M01118 ngày
3204wvgazettemail.comA+100—–TLS1.3Google Trust Services65 ngày
3205wwf.deA+100—–TLS1.3Let's Encrypt88 ngày
3206wwf.org.ukA+100—–TLS1.3Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v168 ngày
3207wwltv.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt40 ngày
3208www.airfrance.frA+100—–TLS1.3Sectigo Public Server Authentication CA OV R3670 ngày
3209www.bedbathandbeyond.comA+100—–TLS1.3DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA182 ngày
3210www.bl.ukA+100—–TLS1.3GeoTrust TLS RSA CA G1171 ngày
3211www.gov.ieA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M0497 ngày
3212www.gov.plA+100—–TLS1.3Certum EV TLS G2 R39 CA55 ngày
3213www.gov.scotA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M0158 ngày
3214www.gov.siA+100—–TLS1.3Entrust OV TLS Issuing RSA CA 246 ngày
3215www.gov.ukA+100–TLS1.3GlobalSign RSA OV SSL CA 201852 ngày
3216www.gov.walesA+100—–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1146 ngày
3217www.nhs.ukA+100—–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA182 ngày
3218www.supremecourt.ukA+100—–TLS1.3GeoTrust TLS RSA CA G1147 ngày
3219wxyz.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M04116 ngày
3220wyff4.comA+100—–TLS1.3GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3128 ngày
3221wzzm13.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt38 ngày
3222x.aiA+100—–TLS1.3Google Trust Services80 ngày
3223x.comA+100TLS1.3Let's Encrypt51 ngày
3224x.gdA+100—–TLS1.3Google Trust Services86 ngày
3225xataka.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 S22196 ngày
3226xcancel.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt68 ngày
3227xcc.cnA+100—–TLS1.3Xcc Trust OV SSL CA130 ngày
3228xcsxdjxzl.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt82 ngày
3229xe.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M0193 ngày
3230xing.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M01166 ngày
3231xinnet.comA+100—–TLS1.3XinNet OV TLS RSA CA 2025141 ngày
3232xml-sitemaps.comA+100—–TLS1.3RapidSSL TLS RSA CA G175 ngày
3233xmpp.orgA+100—–TLS1.3Let's Encrypt80 ngày
3234xmu.edu.cnA+100—–TLS1.3TrustAsia OV TLS RSA CA 202479 ngày
3235xoom.comA+100—–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1155 ngày
3236xtb.comA+100—–TLS1.3Sectigo Public Server Authentication CA OV R36149 ngày
3237yahoo.comA+100–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA154 ngày
3238yahooinc.comA+100—–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA175 ngày
3239yakjk.comA+100—–TLS1.3Encryption Everywhere DV TLS CA - G241 ngày
3240yaleclimateconnections.orgA+100—–TLS1.3Google Trust Services50 ngày
3241yalemedicine.orgA+100—–TLS1.3GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025189 ngày
3242yamaha-motor.comA+100—–TLS1.3DigiCert G5 TLS RSA4096 SHA384 2021 CA1191 ngày
3243ycharts.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M0477 ngày
3244ycombinator.comA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 M01181 ngày
3245yelp.caA+100—–TLS1.3GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4190 ngày
3246yidianzixun.comA+100—–TLS1.3GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA148 ngày
3247yimg.comA+100—–TLS1.3DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA161 ngày
3248yle.fiA+100—–TLS1.3Amazon RSA 2048 S19195 ngày
3249yogajournal.comA+100—–TLS1.3Let's Encrypt34 ngày
3250yoox.comA+100—–TLS1.3DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1139 ngày
65 / 79

Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn

Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để đạt A+?

Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.

Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?

Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.