Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | aaos.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 103 ngày | |
| 3302 | abbott.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 113 ngày | |
| 3303 | accc.gov.au | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 3304 | adac.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 63 ngày | |
| 3305 | adblockplus.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 82 ngày | |
| 3306 | adbusters.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 3307 | adfc.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | 189 ngày | |
| 3308 | adminforge.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 79 ngày | |
| 3309 | adr.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 56 ngày | |
| 3310 | adventhealth.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 140 ngày | |
| 3311 | adyen.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 3312 | affaritaliani.it | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 120 ngày | |
| 3313 | agc.gov.sg | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 3314 | agc.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 3315 | ah.nl | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E36 | 111 ngày | |
| 3316 | airliquide.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E36 | 101 ngày | |
| 3317 | ajunews.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 114 ngày | |
| 3318 | akismet.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 3319 | akkadia.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 3320 | alaskaair.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust EV TLS Issuing RSA CA 2 | 86 ngày | |
| 3321 | alistapart.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 3322 | allposters.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Corporation Service Company RSA DV SSL CA 2 | 119 ngày | |
| 3323 | alphacoders.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 36 ngày | |
| 3324 | ama.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 86 ngày | |
| 3325 | amp.dev | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 3326 | androidpolice.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 61 ngày | |
| 3327 | andscape.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 48 ngày | |
| 3328 | angular.dev | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 48 ngày | |
| 3329 | angularjs.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 50 ngày | |
| 3330 | anker.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 48 ngày | |
| 3331 | ankiweb.net | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 3332 | ansa.it | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 102 ngày | |
| 3333 | anses.fr | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 77 ngày | |
| 3334 | antena3.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 49 ngày | |
| 3335 | apc.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 41 ngày | |
| 3336 | app-board.net | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 50 ngày | |
| 3337 | archive.org | A+ | 98 | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 95 ngày | ||
| 3338 | archlinux.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 3339 | armani.com | A+ | 98 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 6 ngày | |
| 3340 | arsenal.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 65 ngày | |
| 3341 | arte.tv | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Corporation Service Company RSA OV SSL CA 2 | 47 ngày | |
| 3342 | artificialintelligenceact.eu | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 40 ngày | |
| 3343 | artnews.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 3344 | artofliving.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 135 ngày | |
| 3345 | asana.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 65 ngày | |
| 3346 | audacityteam.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 29 ngày | |
| 3347 | austintexas.gov | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 101 ngày | |
| 3348 | autobild.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 29 ngày | |
| 3349 | automattic.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 3350 | babeljs.io | A+ | 98 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 23 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.