Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 115Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3351 | backlinko.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 77 ngày | |
| 3352 | bakerhughes.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R40 | 47 ngày | |
| 3353 | bangor.ac.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 61 ngày | |
| 3354 | bas.bg | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 47 ngày | |
| 3355 | bayern.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 3356 | baylor.edu | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 106 ngày | |
| 3357 | beebom.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 3358 | bell.ca | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 167 ngày | |
| 3359 | belmond.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 72 ngày | |
| 3360 | berlin.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 72 ngày | |
| 3361 | berlinale.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 88 ngày | |
| 3362 | berlinerfestspiele.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 40 ngày | |
| 3363 | bet.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 3364 | bfh.ch | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 3365 | bfi.org.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 41 ngày | |
| 3366 | bgs.ac.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 51 ngày | |
| 3367 | bia.gov | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 3368 | bibb.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 3369 | bigmarker.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 68 ngày | |
| 3370 | biola.edu | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 40 ngày | |
| 3371 | birdeye.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 162 ngày | |
| 3372 | ble.ir | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | 30 ngày | |
| 3373 | bobvila.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 72 ngày | |
| 3374 | bonn.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 80 ngày | |
| 3375 | bosch-homecomfort.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Corporation Service Company RSA OV SSL CA | 110 ngày | |
| 3376 | bosch-professional.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Corporation Service Company RSA OV SSL CA 2 | 77 ngày | |
| 3377 | bostonherald.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 68 ngày | |
| 3378 | bradford.ac.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 3379 | breitbart.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 175 ngày | |
| 3380 | brigitte.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 57 ngày | |
| 3381 | bringatrailer.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 3382 | brookes.ac.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 190 ngày | |
| 3383 | burberry.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E36 | 82 ngày | |
| 3384 | businessinsider.com.pl | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 134 ngày | |
| 3385 | c-and-a.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 3386 | calendly.com | A+ | 98 | TLS1.3 | Let's Encrypt | 86 ngày | |||
| 3387 | calgary.ca | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 149 ngày | |
| 3388 | campact.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 65 ngày | |
| 3389 | canadahelps.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 49 ngày | |
| 3390 | canalblog.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 56 ngày | |
| 3391 | canaltech.com.br | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 3392 | capgemini.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 41 ngày | |
| 3393 | carbuzz.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 61 ngày | |
| 3394 | cardano.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 64 ngày | |
| 3395 | cbr.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 61 ngày | |
| 3396 | cc.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 43 ngày | |
| 3397 | cdu.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 31 ngày | |
| 3398 | cedars-sinai.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 103 ngày | |
| 3399 | changiairport.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 119 ngày | |
| 3400 | chaoxing.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | WoTrus RSA OV SSL CA 2 | 112 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.