Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | caringbridge.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 302 | carnegiehall.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Thawte EV RSA CA G2 | 0 ngày | |
| 303 | cartier.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 22 ngày | |
| 304 | case.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 2 ngày | |
| 305 | catawiki.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 143 ngày | |
| 306 | catholic.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 18 ngày | |
| 307 | catholic.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 9 ngày | |
| 308 | cato.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q2 | 0 ngày | |
| 309 | cbc.ca | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 79 ngày | |
| 310 | cbo.gov | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 9 ngày | |
| 311 | cbp.gov | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 97 ngày | |
| 312 | cbs12.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 80 ngày | |
| 313 | cbs6albany.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 80 ngày | |
| 314 | cbs8.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 18 ngày | |
| 315 | cbsaustin.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 80 ngày | |
| 316 | ccbill.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 82 ngày | |
| 317 | cdlib.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 130 ngày | |
| 318 | cegid.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | 44 ngày | |
| 319 | celebritycruises.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 108 ngày | |
| 320 | centos.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 321 | cepa.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Google Trust Services | 13 ngày | |
| 322 | cerebras.ai | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 323 | ceros.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 22 ngày | |
| 324 | ces.tech | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 34 ngày | |
| 325 | cff.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 63 ngày | |
| 326 | cgi.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 3 ngày | |
| 327 | cgiar.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 17 ngày | |
| 328 | cgtrader.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 45 ngày | |
| 329 | chadd.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 5 ngày | |
| 330 | chainalysis.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 132 ngày | |
| 331 | challenges.fr | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 42 ngày | |
| 332 | change.org | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 0 ngày | |
| 333 | channelnewsasia.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 4 ngày | |
| 334 | charlotte.edu | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 335 | charlottetilbury.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 18 ngày | |
| 336 | chatbase.co | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 12 ngày | |
| 337 | chatglm.cn | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | 136 ngày | |
| 338 | checkpoint.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 60 ngày | |
| 339 | chegg.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 97 ngày | |
| 340 | chewy.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 341 | chicagoreader.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Google Trust Services | 0 ngày | |
| 342 | chipotle.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 134 ngày | |
| 343 | choosealicense.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 27 ngày | |
| 344 | chronicle.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 70 ngày | |
| 345 | chula.ac.th | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 94 ngày | |
| 346 | churchcenter.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 142 ngày | |
| 347 | cia.gov | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 348 | cibc.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 64 ngày | |
| 349 | cincinnati.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 350 | cinemablend.com | A+ | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 6 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.