Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3943)
94.8Điểm trung bình
↑ 114Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3601 | kbv.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 66 ngày | |
| 3602 | kcl.ac.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 48 ngày | |
| 3603 | kenpai.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Certum DV TLS G2 R39 CA | 132 ngày | |
| 3604 | keybase.io | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 40 ngày | |
| 3605 | kidshealth.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 40 ngày | |
| 3606 | kku.ac.th | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 71 ngày | |
| 3607 | kodak.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 70 ngày | |
| 3608 | lasexta.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 48 ngày | |
| 3609 | later.com | A+ | 98 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 3610 | ldoceonline.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 99 ngày | |
| 3611 | letsencrypt.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 3612 | lfpress.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 42 ngày | |
| 3613 | libsdl.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 3614 | lidl.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | SwissSign RSA TLS OV ICA 2022 - 1 | 82 ngày | |
| 3615 | lifewire.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 51 ngày | |
| 3616 | lighttpd.net | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 3617 | limesurvey.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 3618 | lindependant.fr | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 66 ngày | |
| 3619 | liverpool.ac.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 134 ngày | |
| 3620 | lmu.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 59 ngày | |
| 3621 | lobste.rs | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 51 ngày | |
| 3622 | loc.gov | A+ | 98 | TLS1.3 | Let's Encrypt | 88 ngày | |||
| 3623 | localharvest.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 3624 | logos.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 87 ngày | |
| 3625 | london.ac.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 117 ngày | |
| 3626 | londonmet.ac.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 167 ngày | |
| 3627 | longnow.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 3628 | loopia.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 155 ngày | |
| 3629 | loopia.se | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 85 ngày | |
| 3630 | lopinion.fr | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 3631 | loudwire.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 81 ngày | |
| 3632 | lowes.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E36 | 119 ngày | |
| 3633 | lshtm.ac.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 32 ngày | |
| 3634 | lucid.co | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 41 ngày | |
| 3635 | macstories.net | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 51 ngày | |
| 3636 | macworld.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 75 ngày | |
| 3637 | mad-sea.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Xcc Trust DV TLS G3 R31 CA | 185 ngày | |
| 3638 | mailpoet.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 67 ngày | |
| 3639 | makeuseof.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 3640 | malavida.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 89 ngày | |
| 3641 | malwarebytes.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 86 ngày | |
| 3642 | mapy.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 30 ngày | |
| 3643 | marc.info | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 117 ngày | |
| 3644 | mariadb.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 72 ngày | |
| 3645 | marinij.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 3646 | marxists.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 36 ngày | |
| 3647 | matterport.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 3648 | maxpreps.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 85 ngày | |
| 3649 | mbs.jp | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 35 ngày | |
| 3650 | mea.gov.in | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 55 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.