Trang web đạt xếp hạng A+ về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-07
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3943)
94.8Điểm trung bình
↑ 114Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3651 | meb.gov.tr | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 176 ngày | |
| 3652 | mediapart.fr | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 58 ngày | |
| 3653 | medscape.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 85 ngày | |
| 3654 | meinbezirk.at | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 60 ngày | |
| 3655 | melbet.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 65 ngày | |
| 3656 | melodxia.com | A+ | 98 | TLS1.3 | Let's Encrypt | 35 ngày | |||
| 3657 | merck.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 3658 | mercurynews.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 64 ngày | |
| 3659 | metr.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 63 ngày | |
| 3660 | metro.co.uk | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 86 ngày | |
| 3661 | mgid.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 144 ngày | |
| 3662 | miaminewtimes.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 52 ngày | |
| 3663 | midilibre.fr | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 66 ngày | |
| 3664 | military.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 45 ngày | |
| 3665 | mim.gov.it | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 66 ngày | |
| 3666 | mitre.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 92 ngày | |
| 3667 | moh.gov.sg | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 3668 | monash.edu | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 36 ngày | |
| 3669 | monmouth.edu | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 3670 | montana.edu | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | 83 ngày | |
| 3671 | montrealgazette.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 37 ngày | |
| 3672 | mooiedomeinnaam.nl | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV E36 | 41 ngày | |
| 3673 | motherjones.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 68 ngày | |
| 3674 | movieweb.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 3675 | msa.fr | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 148 ngày | |
| 3676 | mtv.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 77 ngày | |
| 3677 | mtv.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 58 ngày | |
| 3678 | mui.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 3679 | mullvad.net | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 3680 | munich-airport.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 174 ngày | |
| 3681 | myfwc.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 3682 | myjoyonline.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 67 ngày | |
| 3683 | namecheap.com | A+ | 98 | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV E36 | 64 ngày | |||
| 3684 | nameshift.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 67 ngày | |
| 3685 | nationalmssociety.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 79 ngày | |
| 3686 | nationalpost.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 84 ngày | |
| 3687 | ncdhhs.gov | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 68 ngày | |
| 3688 | nd-aktuell.de | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 37 ngày | |
| 3689 | networkworld.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 57 ngày | |
| 3690 | netzpolitik.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 3691 | nextcloud.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 32 ngày | |
| 3692 | ngrok.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 42 ngày | |
| 3693 | niche.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 172 ngày | |
| 3694 | nixos.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 85 ngày | |
| 3695 | nmu.edu | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 51 ngày | |
| 3696 | nordvpn.com | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 180 ngày | |
| 3697 | northeastern.edu | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | InCommon RSA Server CA 2 | 125 ngày | |
| 3698 | nos.nl | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | 35 ngày | |
| 3699 | notepad-plus-plus.org | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 40 ngày | |
| 3700 | nrc.nl | A+ | 98 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 145 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.