Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-03
12,267Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
94.1Điểm trung bình
↑ 30Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 123rf.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 124 ngày |
| 2 | 12factor.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 132 ngày |
| 3 | 21cn.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | WoTrus OV Server CA [Run by the Issuer] | — | 25 ngày |
| 4 | 2k.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 113 ngày |
| 5 | 39.net | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 6 | 3dsystems.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 26 ngày | |
| 7 | 5-tv.ru | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 25 ngày | |
| 8 | 500px.com | A | 100 | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 136 ngày | |
| 9 | 6abc.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 110 ngày |
| 10 | 7-eleven.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 0 ngày |
| 11 | 7sur7.be | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 100 ngày |
| 12 | 8newsnow.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 14 ngày | |
| 13 | 9news.com.au | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 16 ngày |
| 14 | a.co | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 62 ngày |
| 15 | aaa.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q2 | — | 0 ngày |
| 16 | aaaai.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 37 ngày |
| 17 | aaas.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 34 ngày | |
| 18 | abc.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 2 ngày |
| 19 | abc.net.au | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 19 ngày |
| 20 | abc11.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 110 ngày |
| 21 | abc13.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 110 ngày |
| 22 | abc27.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 14 ngày | |
| 23 | abc30.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 110 ngày |
| 24 | abc4.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 14 ngày | |
| 25 | abc7.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 110 ngày |
| 26 | abc7chicago.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 110 ngày |
| 27 | abc7news.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 110 ngày |
| 28 | abc7ny.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 110 ngày |
| 29 | abcactionnews.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 120 ngày |
| 30 | abcnews.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 30 ngày |
| 31 | aboutamazon.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 83 ngày |
| 32 | abril.com.br | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 95 ngày |
| 33 | abs-cbn.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 131 ngày |
| 34 | academia.edu | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 0 ngày |
| 35 | accessbet.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 31 ngày |
| 36 | accor.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 22 ngày |
| 37 | accupass.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 39 ngày |
| 38 | aceee.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 14 ngày | |
| 39 | acer.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon ECDSA 384 M01 | — | 37 ngày |
| 40 | acfe.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 15 ngày |
| 41 | aclanthology.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 42 | acsevents.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 44 ngày |
| 43 | actionnetwork.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 122 ngày |
| 44 | activerain.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 5 ngày |
| 45 | adage.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 16 ngày |
| 46 | addthis.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 69 ngày |
| 47 | adexchanger.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 25 ngày | |
| 48 | adjust.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 49 | adlibris.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 7 ngày |
| 50 | admiralsharkcasino.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 31 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.