Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5201 | ffm.bio | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 83 ngày |
| 5202 | ffm.to | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 83 ngày |
| 5203 | fiba.basketball | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GandiCert | 27 ngày | |
| 5204 | finanznachrichten.de | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RapidSSL TLS ECC CA G1 | — | 158 ngày |
| 5205 | findresultshub.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | — | 86 ngày |
| 5206 | finra.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 156 ngày | |
| 5207 | firstcry.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 141 ngày | |
| 5208 | flickriver.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 153 ngày |
| 5209 | flightstats.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 179 ngày | |
| 5210 | flyme.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 27 ngày |
| 5211 | fo.team | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 5212 | fogbugz.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 96 ngày |
| 5213 | folha.com.br | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 75 ngày |
| 5214 | fondoambiente.it | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 89 ngày |
| 5215 | fontlibrary.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 5216 | food.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 128 ngày |
| 5217 | foodnavigator.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 143 ngày | |
| 5218 | forbes.com | A | 95 | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 189 ngày | ||
| 5219 | ford.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 OV TLS CA 2026 Q3 | — | 97 ngày |
| 5220 | formula1.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | 150 ngày | |
| 5221 | fox19.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 84 ngày |
| 5222 | fox5vegas.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 83 ngày |
| 5223 | fox8live.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | 83 ngày | |
| 5224 | foxsports.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 103 ngày | |
| 5225 | freddiemac.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 140 ngày | |
| 5226 | freedownloadmanager.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | SSL.com TLS Issuing RSA CA R1 | — | 144 ngày |
| 5227 | freepatentsonline.com | A | 95 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 21 ngày |
| 5228 | fsf.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 5229 | fu-berlin.de | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS ECC 1 | — | 158 ngày |
| 5230 | fubo.tv | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q1 | — | 135 ngày |
| 5231 | fueleconomy.gov | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | 56 ngày | |
| 5232 | fujifilm.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 106 ngày |
| 5233 | fujitv.co.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 140 ngày |
| 5234 | funda.nl | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 174 ngày |
| 5235 | futurity.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 179 ngày | |
| 5236 | fwi.co.uk | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 5237 | gabia.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 155 ngày |
| 5238 | gaiaonline.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 122 ngày |
| 5239 | gamblersanonymous.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 73 ngày |
| 5240 | gamersky.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 189 ngày |
| 5241 | gasbuddy.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 156 ngày |
| 5242 | gasgoo.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Xcc Trust DV SSL CA | — | 41 ngày |
| 5243 | gate.io | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 134 ngày |
| 5244 | gazeta.ru | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 187 ngày |
| 5245 | gdconf.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 33 ngày | |
| 5246 | gdpmol.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 5247 | ge.ch | A | 95 | — | – | TLS1.2 | SwissSign RSA TLS OV ICA 2022 - 1 | 28 ngày | |
| 5248 | geforce.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 94 ngày |
| 5249 | geo.fr | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | 35 ngày | |
| 5250 | georgiaaquarium.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 39 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.