Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5251 | getpostman.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 162 ngày |
| 5252 | getsatisfaction.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 193 ngày |
| 5253 | getty.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 126 ngày | |
| 5254 | gijon.es | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 141 ngày |
| 5255 | global.toyota | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 131 ngày | |
| 5256 | globalgiving.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Thawte EV RSA CA G2 | — | 41 ngày |
| 5257 | globalsources.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 54 ngày |
| 5258 | globalvoices.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 173 ngày |
| 5259 | globalvoicesonline.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 173 ngày |
| 5260 | globenewswire.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 57 ngày |
| 5261 | gls-group.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | 146 ngày | |
| 5262 | gm.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 125 ngày |
| 5263 | gmanetwork.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 43 ngày |
| 5264 | gmarket.co.kr | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 139 ngày |
| 5265 | gmc-uk.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert EV RSA CA G2 | — | 41 ngày |
| 5266 | gmc.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 125 ngày | |
| 5267 | gmw.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | TrustAsia OV TLS RSA CA 2024 | — | 132 ngày |
| 5268 | gnavi.co.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Cybertrust Japan SureServer CA G4 | — | 64 ngày |
| 5269 | goal.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 163 ngày |
| 5270 | goarmy.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 182 ngày | |
| 5271 | goldbrantech.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | WoTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 62 ngày |
| 5272 | golfdigest.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 171 ngày | |
| 5273 | gome.com.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 78 ngày |
| 5274 | goodrx.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2025 Q4 | 63 ngày | |
| 5275 | goope.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 156 ngày | |
| 5276 | gorp.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 182 ngày |
| 5277 | governmentjobs.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Thawte TLS RSA CA G1 | 139 ngày | |
| 5278 | gpo.gov | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert EV RSA CA G2 | 40 ngày | |
| 5279 | grc.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 139 ngày | |
| 5280 | grinnell.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 50 ngày |
| 5281 | groupe-sncf.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 155 ngày |
| 5282 | guides.co | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 120 ngày |
| 5283 | guildwars2.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | 186 ngày | |
| 5284 | h3c.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 37 ngày | |
| 5285 | haaretz.co.il | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 138 ngày | |
| 5286 | haaretz.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 138 ngày | |
| 5287 | hackmd.io | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 87 ngày | |
| 5288 | haier.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Secure Site OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 180 ngày |
| 5289 | hallmarkchannel.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 102 ngày | |
| 5290 | hanson.net | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 89 ngày |
| 5291 | hao123.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Secure Site Pro G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 120 ngày |
| 5292 | haosou.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | WoTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 130 ngày |
| 5293 | hatena.ne.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 110 ngày |
| 5294 | haufe.de | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 126 ngày |
| 5295 | hawaiinewsnow.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 82 ngày |
| 5296 | hbgjp.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 5297 | hbzy.edu.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 61 ngày |
| 5298 | hcltech.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert EV RSA CA G2 | 54 ngày | |
| 5299 | healthday.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 31 ngày | |
| 5300 | healthfinder.gov | A | 95 | — | – | TLS1.2 | HydrantID Server CA O1 | — | 97 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.