Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5401 | invaluable.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 77 ngày |
| 5402 | investingnews.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q2 | — | 65 ngày |
| 5403 | invisalign.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 49 ngày |
| 5404 | iom.int | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 60 ngày |
| 5405 | ipb.ac.id | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 42 ngày |
| 5406 | ipea.gov.br | A | 95 | — | — | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 112 ngày | |
| 5407 | iqilu.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 141 ngày |
| 5408 | ird.fr | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 159 ngày |
| 5409 | irecommend.ru | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 40 ngày | |
| 5410 | ireland.ie | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 171 ngày |
| 5411 | iresearch.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | ZeroSSL RSA DV SSL CA 2 | — | 69 ngày |
| 5412 | irfanview.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 74 ngày |
| 5413 | irishmirror.ie | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 57 ngày |
| 5414 | irishnews.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 134 ngày |
| 5415 | irishtimes.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 OV TLS CA 2026 Q3 | — | 146 ngày |
| 5416 | ispot.tv | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 106 ngày |
| 5417 | iste.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 192 ngày | |
| 5418 | italki.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 65 ngày |
| 5419 | iter.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 121 ngày | |
| 5420 | ithome.com.tw | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 105 ngày |
| 5421 | itmedia.co.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | 185 ngày | |
| 5422 | itnews.com.au | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 48 ngày | |
| 5423 | itv.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 122 ngày |
| 5424 | iup.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 82 ngày |
| 5425 | j-wave.co.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 99 ngày |
| 5426 | jackdaniels.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 61 ngày | |
| 5427 | jaf.or.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 71 ngày |
| 5428 | jagranjosh.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 5429 | jaist.ac.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 EV TLS CA 2025 | — | 66 ngày |
| 5430 | jamaica-gleaner.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 188 ngày |
| 5431 | jamaicaobserver.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | ZeroSSL RSA DV SSL CA 2 | — | 66 ngày |
| 5432 | java.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 42 ngày | |
| 5433 | jbl.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 89 ngày |
| 5434 | jeep.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 51 ngày | |
| 5435 | jet2.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 36 ngày |
| 5436 | jguru.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 85 ngày |
| 5437 | jianshu.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | 192 ngày | |
| 5438 | jiji.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Cybertrust Japan SureServer CA G4 | — | 104 ngày |
| 5439 | jingyan.baidu.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 77 ngày | |
| 5440 | jiuhutong.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | TuringSign RSA Secure CA 2 | — | 120 ngày |
| 5441 | jl.gov.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 106 ngày |
| 5442 | jlu.edu.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust EV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 39 ngày |
| 5443 | jornada.com.mx | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 70 ngày | |
| 5444 | jove.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 74 ngày |
| 5445 | joystiq.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 166 ngày |
| 5446 | jsyufang.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 66 ngày |
| 5447 | ju.edu.jo | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 119 ngày |
| 5448 | judicialwatch.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 146 ngày |
| 5449 | jugem.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 72 ngày | |
| 5450 | julialang.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 137 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.