Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,268Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2548)
94.1Điểm trung bình
↑ 32Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | drawdown.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 0 ngày | |
| 502 | dre.pt | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 0 ngày |
| 503 | dreamhost.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 121 ngày |
| 504 | dreamwidth.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 3 ngày |
| 505 | dribble.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 2 ngày |
| 506 | drift.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 29 ngày |
| 507 | drive2.ru | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 22 ngày |
| 508 | drudgereport.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 9 ngày |
| 509 | drugfree.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 84 ngày |
| 510 | drweb.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 117 ngày | |
| 511 | du.edu | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 35 ngày | |
| 512 | dub.sh | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 513 | dyn.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 92 ngày |
| 514 | dynamics.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 16 | — | 40 ngày |
| 515 | dyndns.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 44 ngày |
| 516 | dzwww.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Basic OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 114 ngày |
| 517 | e-ir.info | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 8 ngày |
| 518 | e-junkie.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 124 ngày |
| 519 | eaa.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 36 ngày |
| 520 | earth.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 122 ngày |
| 521 | earth911.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 19 ngày |
| 522 | easports.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 58 ngày |
| 523 | easterseals.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | 35 ngày | |
| 524 | easyjet.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E40 | — | 32 ngày |
| 525 | ebaumsworld.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 77 ngày |
| 526 | ebird.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 79 ngày |
| 527 | ebscohost.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 16 ngày |
| 528 | ecfr.gov | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 98 ngày |
| 529 | economictimes.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 530 | ecwid.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 8 ngày | |
| 531 | ed.nl | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 106 ngày |
| 532 | edeka.de | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 533 | edge.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 534 | edmunds.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 138 ngày |
| 535 | edn.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 8 ngày |
| 536 | education.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 139 ngày |
| 537 | educationdata.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 538 | eepurl.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 0 ngày |
| 539 | eetimes.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 8 ngày |
| 540 | egnyte.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 0 ngày | |
| 541 | ehu.es | A | 100 | — | — | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 101 ngày |
| 542 | eia.gov | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 81 ngày |
| 543 | eiga.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 6 ngày |
| 544 | einnews.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 134 ngày |
| 545 | einpresswire.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 1 ngày |
| 546 | elcomercio.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 0 ngày |
| 547 | elcomercio.pe | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 548 | eldebate.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 9 ngày |
| 549 | elearnportal.science | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 20 ngày |
| 550 | element14.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 84 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.