Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5601 | merckmanuals.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 93 ngày | |
| 5602 | merckvetmanual.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 93 ngày | |
| 5603 | mercure.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 58 ngày |
| 5604 | messefrankfurt.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 59 ngày |
| 5605 | metacpan.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q4 | 189 ngày | |
| 5606 | metro.net | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 37 ngày | |
| 5607 | mevzuat.gov.tr | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 125 ngày |
| 5608 | mgtv.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 73 ngày |
| 5609 | mheducation.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 131 ngày | |
| 5610 | microfocus.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 153 ngày |
| 5611 | midea.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | 90 ngày | |
| 5612 | mightycause.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | 41 ngày | |
| 5613 | mihoyo.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 117 ngày |
| 5614 | minimax.io | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DNSPod DV TLS RSA CA 2025 | — | 96 ngày |
| 5615 | mininova.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 5616 | mirror.co.uk | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 57 ngày |
| 5617 | mitsubishielectric.co.jp | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 110 ngày |
| 5618 | mitsubishielectric.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 110 ngày |
| 5619 | miui.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 53 ngày |
| 5620 | mix.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 65 ngày |
| 5621 | mk.co.kr | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 99 ngày |
| 5622 | mlive.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 121 ngày |
| 5623 | mnn.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 136 ngày |
| 5624 | modernhealthcare.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 172 ngày |
| 5625 | mohw.gov.tw | A | 95 | — | – | TLS1.2 | TWCA Secure SSL Certification Authority | 66 ngày | |
| 5626 | mondaq.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 97 ngày |
| 5627 | mongodb.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 59 ngày |
| 5628 | monster.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 89 ngày |
| 5629 | moreyou.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | TrustAsia DV TLS RSA CA 2024 | — | 39 ngày |
| 5630 | motion-gallery.net | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 39 ngày |
| 5631 | motorola.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 104 ngày | |
| 5632 | moving.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 179 ngày | |
| 5633 | moy.su | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 AlphaSSL CA 2025 | — | 172 ngày |
| 5634 | ms.gov.pl | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Certum OV TLS G2 R39 CA | — | 46 ngày |
| 5635 | msdmanuals.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 93 ngày | |
| 5636 | msi.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 88 ngày | |
| 5637 | mst.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | 113 ngày | |
| 5638 | multichain.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 52 ngày |
| 5639 | murata.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | 158 ngày | |
| 5640 | musc.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 117 ngày |
| 5641 | my.games | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 103 ngày |
| 5642 | my1.ru | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 AlphaSSL CA 2025 | — | 151 ngày |
| 5643 | myalbum.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | 134 ngày | |
| 5644 | myir-tech.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 5645 | mylondon.news | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 57 ngày |
| 5646 | myportfolio.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 61 ngày |
| 5647 | mysql.com | A | 95 | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 42 ngày | |
| 5648 | nabble.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 62 ngày |
| 5649 | nankai.edu.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 189 ngày |
| 5650 | nao.org.uk | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | 148 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.