Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
21%Tỷ lệ A+ (2547)
93.8Điểm trung bình
↑ 32Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 551 | feedreader.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 35 ngày |
| 552 | feedspot.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 148 ngày |
| 553 | fendi.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 184 ngày |
| 554 | figshare.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 190 ngày |
| 555 | filmsite.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 41 ngày |
| 556 | financemagnates.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 121 ngày |
| 557 | financialcontent.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 S23 | — | 198 ngày |
| 558 | fips.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 129 ngày |
| 559 | firstory.me | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 113 ngày |
| 560 | firstpost.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 171 ngày | |
| 561 | fitzdarescasino.com | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 562 | fixthephoto.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 75 ngày |
| 563 | flathub.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2026 Q1 | 114 ngày | |
| 564 | flavorwire.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 190 ngày |
| 565 | flic.kr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 60 ngày |
| 566 | flickr.com | A | 100 | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 60 ngày | |
| 567 | flipboard.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 128 ngày |
| 568 | flipbookpdf.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 569 | flixbus.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 76 ngày |
| 570 | flowplayer.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 50 ngày |
| 571 | flyasiana.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 50 ngày |
| 572 | flypgs.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 102 ngày | |
| 573 | flywheelsites.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 44 ngày |
| 574 | fnac.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E36 | — | 45 ngày |
| 575 | fnac.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E36 | — | 45 ngày |
| 576 | fnal.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 93 ngày |
| 577 | focus.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 156 ngày |
| 578 | focusonthefamily.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 38 ngày | |
| 579 | food.gov.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 OV TLS CA 2026 Q2 | — | 67 ngày |
| 580 | food52.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 581 | foodnetwork.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 176 ngày |
| 582 | foodrepublic.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 113 ngày |
| 583 | foodtechconnect.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 584 | football365.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 132 ngày |
| 585 | forbes.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 83 ngày |
| 586 | forbesjapan.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 176 ngày |
| 587 | form-mailer.jp | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 80 ngày |
| 588 | formcraft-wp.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 589 | fortnite.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 146 ngày |
| 590 | fortra.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 67 ngày |
| 591 | fortune.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 122 ngày |
| 592 | fosstodon.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 53 ngày | |
| 593 | fotor.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 132 ngày |
| 594 | foundationcenter.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 182 ngày |
| 595 | fourhourworkweek.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 38 ngày |
| 596 | fourseasons.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 123 ngày |
| 597 | fox40.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 598 | fox4kc.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 599 | fox59.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày | |
| 600 | fox5sandiego.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 73 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.