Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6151 | unh.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 90 ngày |
| 6152 | uni-duesseldorf.de | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS ECC 1 | — | 168 ngày |
| 6153 | uni-passau.de | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 100 ngày | |
| 6154 | uni-rostock.de | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 37 ngày | |
| 6155 | uni-wuerzburg.de | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 92 ngày | |
| 6156 | uni.lu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 155 ngày |
| 6157 | uniandes.edu.co | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 110 ngày |
| 6158 | unibet.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 74 ngày | |
| 6159 | unibo.it | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 105 ngày |
| 6160 | unibocconi.it | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 90 ngày | |
| 6161 | unifrance.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 45 ngày |
| 6162 | unionesarda.it | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 28 ngày |
| 6163 | unionleader.com | A | 95 | — | — | TLS1.2 | Google Trust Services | 29 ngày | |
| 6164 | unipa.it | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 120 ngày |
| 6165 | unipd.it | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 91 ngày | |
| 6166 | unipg.it | A | 95 | — | — | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 5 ngày | |
| 6167 | unipi.it | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 174 ngày |
| 6168 | uniqlo.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 164 ngày | |
| 6169 | unisa.ac.za | A | 95 | — | – | TLS1.2 | HARICA DV TLS ECC | — | 95 ngày |
| 6170 | univ-lyon1.fr | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | 151 ngày | |
| 6171 | universe.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 169 ngày | |
| 6172 | unl.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 150 ngày |
| 6173 | unsplash.com | A | 95 | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2025 Q4 | 63 ngày | ||
| 6174 | uoc.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS RSA 1 | — | 181 ngày |
| 6175 | uol.com.br | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 122 ngày | |
| 6176 | uonbi.ac.ke | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 173 ngày |
| 6177 | uow.edu.au | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 101 ngày | |
| 6178 | url.cn | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign Atlas R46 OV TLS CA 2026 Q3 | — | 97 ngày |
| 6179 | url.tw | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 43 ngày |
| 6180 | uroweb.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 36 ngày |
| 6181 | us.edu.pl | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GEANT TLS ECC 1 | — | 188 ngày |
| 6182 | usajobs.gov | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 132 ngày | |
| 6183 | usask.ca | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 62 ngày | |
| 6184 | usaspending.gov | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 166 ngày | |
| 6185 | usbr.gov | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 80 ngày |
| 6186 | uschamber.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 82 ngày | |
| 6187 | usda.gov | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 43 ngày | |
| 6188 | usembassy.gov | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 158 ngày | |
| 6189 | usine-digitale.fr | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 181 ngày | |
| 6190 | usinenouvelle.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 181 ngày | |
| 6191 | uslegal.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M04 | 78 ngày | |
| 6192 | usopen.org | A | 95 | — | – | TLS1.2 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 96 ngày |
| 6193 | usp.br | A | 95 | — | – | TLS1.2 | RNP ICPEdu GR46 OV TLS CA 2025 | — | 144 ngày |
| 6194 | utah.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | 77 ngày | |
| 6195 | uv.mx | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 61 ngày | |
| 6196 | uwi.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | SSL.com RSA SSL subCA | 113 ngày | |
| 6197 | va.gov | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 72 ngày | |
| 6198 | vans.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 175 ngày |
| 6199 | varsitytutors.com | A | 95 | — | – | TLS1.2 | Amazon RSA 2048 M01 | 191 ngày | |
| 6200 | vcu.edu | A | 95 | — | – | TLS1.2 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 133 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.