Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6401 | amgen.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 67 ngày |
| 6402 | aqicn.org | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 78 ngày | |
| 6403 | arrl.org | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 51 ngày |
| 6404 | arts.ac.uk | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 180 ngày |
| 6405 | astrazeneca.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 193 ngày |
| 6406 | auburn.edu | A | 93 | — | – | TLS1.2 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 183 ngày |
| 6407 | authorstream.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 102 ngày |
| 6408 | awwwards.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | 90 ngày | |
| 6409 | babylon.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 179 ngày |
| 6410 | baixing.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | sslTrus RSA OV SSL CA 2 | — | 158 ngày |
| 6411 | bankofcanada.ca | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 77 ngày |
| 6412 | bcove.me | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 109 ngày |
| 6413 | belden.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 6414 | bendibao.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | WoTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 96 ngày |
| 6415 | betandplaycasino.io | A | 93 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 29 ngày |
| 6416 | bigmir.net | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 57 ngày |
| 6417 | bildungsserver.de | A | 93 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 9 ngày |
| 6418 | bilkent.edu.tr | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 6419 | bitrix24.site | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 119 ngày |
| 6420 | bls.gov | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 135 ngày | |
| 6421 | bt.cn | A | 93 | — | – | TLS1.2 | sslTrus RSA OV SSL CA 2 | — | 109 ngày |
| 6422 | bu.edu | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA EV R36 | — | 102 ngày |
| 6423 | callupcontact.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 126 ngày |
| 6424 | canada.ca | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | 99 ngày | |
| 6425 | cbre.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 168 ngày |
| 6426 | cccb.org | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 138 ngày |
| 6427 | cctv.cn | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 181 ngày |
| 6428 | cctv.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 181 ngày |
| 6429 | chambermaster.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 121 ngày |
| 6430 | chaosdorf.de | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 83 ngày | |
| 6431 | chessdatabase.science | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 31 ngày |
| 6432 | chinabyte.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | sslTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 83 ngày |
| 6433 | chinadaily.com.cn | A | 93 | — | – | TLS1.2 | WoTrus RSA OV SSL CA 2 | — | 97 ngày |
| 6434 | cincinnatichildrens.org | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Entrust DV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 123 ngày |
| 6435 | clemson.edu | A | 93 | — | – | TLS1.2 | InCommon RSA Server CA 2 | — | 153 ngày |
| 6436 | cli.im | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 67 ngày |
| 6437 | clickn.co.kr | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 173 ngày |
| 6438 | climate.gov | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 6439 | cloudflare-protect.net | A | 93 | — | — | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 11 ngày |
| 6440 | cnews.ru | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 27 ngày | |
| 6441 | colby.edu | A | 93 | — | — | TLS1.2 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 61 ngày |
| 6442 | coldwellbankerhomes.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Corporation Service Company RSA DV SSL CA 2 | 127 ngày | |
| 6443 | colgate.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 40 ngày |
| 6444 | copyright.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 80 ngày |
| 6445 | coremail.cn | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 150 ngày |
| 6446 | cornell.edu | A | 93 | — | – | TLS1.2 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | 42 ngày | |
| 6447 | creditmutuel.fr | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R3 EV TLS CA 2025 | 69 ngày | |
| 6448 | crfb.org | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 6449 | cri.cn | A | 93 | — | – | TLS1.2 | XinChaCha Trust OV CA | — | 81 ngày |
| 6450 | csus.edu | A | 93 | — | – | TLS1.2 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | — | 64 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.