Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
24%Tỷ lệ A+ (2851)
93.8Điểm trung bình
↑ 57Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | cnbgvg.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | sslTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 80 ngày |
| 602 | cncqe.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | LiteSSL RSA CA 2025 | — | 32 ngày |
| 603 | cnes.fr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 77 ngày |
| 604 | cnfol.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Basic OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 53 ngày |
| 605 | cnn.com | A | 100 | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas E46 OV TLS CA 2026 Q3 | — | 137 ngày | |
| 606 | cnsnews.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 61 ngày |
| 607 | cntd.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 86 ngày |
| 608 | cntraveler.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 143 ngày |
| 609 | co.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 46 ngày |
| 610 | coachella.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 160 ngày |
| 611 | codecov.io | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 87 ngày |
| 612 | codeium.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 41 ngày |
| 613 | codementor.io | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 614 | codemirror.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 45 ngày |
| 615 | codeplex.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Microsoft TLS G2 RSA CA OCSP 02 | — | 88 ngày |
| 616 | coe.int | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Gandi RSA Domain Validation Secure Server CA 4 | — | 192 ngày |
| 617 | coindesk.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 73 ngày |
| 618 | coldplay.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 34 ngày |
| 619 | coldwellbanker.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 166 ngày |
| 620 | colgate.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 40 ngày |
| 621 | collegeboard.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 622 | colliers.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 150 ngày |
| 623 | comeoncasino.io | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 624 | comic-con.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 152 ngày |
| 625 | comingsoon.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 41 ngày |
| 626 | commoncause.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 39 ngày | |
| 627 | commonmark.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 84 ngày |
| 628 | companieshouse.gov.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 OV TLS CA 2026 Q3 | — | 149 ngày |
| 629 | company.site | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 83 ngày |
| 630 | compass.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 83 ngày |
| 631 | complex.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 102 ngày | |
| 632 | compuserve.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 149 ngày |
| 633 | computer.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Network Solutions RSA OV SSL CA 3 | — | 60 ngày |
| 634 | concept2.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 164 ngày |
| 635 | condenast.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 168 ngày |
| 636 | confirmsubscription.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 113 ngày |
| 637 | conmebol.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 58 ngày |
| 638 | connect.ok.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | HARICA DV TLS RSA | — | 184 ngày |
| 639 | connexionfrance.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | — | 77 ngày |
| 640 | consortiumnews.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 35 ngày |
| 641 | constantcontact.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 OV TLS CA 2025 Q4 | — | 39 ngày |
| 642 | constitution.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 60 ngày |
| 643 | construction.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 67 ngày |
| 644 | consultant.ru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 81 ngày |
| 645 | consumerist.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 116 ngày |
| 646 | consumerreports.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 116 ngày |
| 647 | contentful.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 78 ngày |
| 648 | cookiesandyou.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 120 ngày |
| 649 | coolblue.nl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 113 ngày |
| 650 | cooleasy.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 186 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.