Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6651 | utep.edu | A | 93 | — | – | TLS1.2 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | 190 ngày | |
| 6652 | utmb.edu | A | 93 | — | – | TLS1.2 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | 83 ngày | |
| 6653 | utsa.edu | A | 93 | — | – | TLS1.2 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 174 ngày |
| 6654 | utsouthwestern.edu | A | 93 | — | — | TLS1.2 | InCommon RSA OV SSL CA 3 | 15 ngày | |
| 6655 | victorinox.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 36 ngày | |
| 6656 | virginmoney.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 118 ngày |
| 6657 | visitportugal.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 45 ngày |
| 6658 | wfu.edu | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 55 ngày | |
| 6659 | whatismybrowser.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 145 ngày | |
| 6660 | with2.net | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 6661 | wlu.ca | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Entrust DV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 69 ngày |
| 6662 | wordhippo.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 47 ngày |
| 6663 | worthpoint.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 75 ngày |
| 6664 | wsws.org | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 29 ngày |
| 6665 | www.gov.kz | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoGetSSL RSA DV SSL CA 2 | 179 ngày | |
| 6666 | www.gov.za | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 83 ngày |
| 6667 | xunta.gal | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 97 ngày |
| 6668 | yangshipin.cn | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GlobalSign GCC R46 OV TLS CA 2025 | — | 124 ngày |
| 6669 | yorkshireeveningpost.co.uk | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 28 ngày |
| 6670 | yorkshirepost.co.uk | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 28 ngày |
| 6671 | youklili.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 6672 | youslade.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | — | 165 ngày |
| 6673 | yummly.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo RSA Organization Validation Secure Server CA | — | 33 ngày |
| 6674 | zamzar.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | GoDaddy TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 172 ngày | |
| 6675 | zdic.net | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | — | 86 ngày |
| 6676 | zhibo8.cc | A | 93 | — | – | TLS1.2 | WoTrus RSA DV SSL CA 2 | — | 172 ngày |
| 6677 | zippyshare.com | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Let's Encrypt | 35 ngày | |
| 6678 | zkey.cc | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Xcc Trust DV TLS G3 R31 CA | 169 ngày | |
| 6679 | zoznam.sk | A | 93 | — | – | TLS1.2 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 93 ngày |
| 6680 | 1177.se | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 13 ngày | |
| 6681 | 21cn.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | WoTrus OV Server CA [Run by the Issuer] | — | 20 ngày |
| 6682 | 5-tv.ru | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 20 ngày | |
| 6683 | abc.es | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 16 ngày | |
| 6684 | abc.net.au | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 14 ngày |
| 6685 | abcnews.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 25 ngày |
| 6686 | abnamro.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 17 ngày | |
| 6687 | accor.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 17 ngày |
| 6688 | acronis.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 24 ngày | |
| 6689 | adm.gov.it | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 24 ngày | |
| 6690 | adobe.io | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 21 ngày |
| 6691 | adobe.ly | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 22 ngày |
| 6692 | advego.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | — | 19 ngày |
| 6693 | afnor.org | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 129 ngày | |
| 6694 | agid.gov.it | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 23 ngày | |
| 6695 | allure.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày |
| 6696 | amzn.to | A | 92 | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 19 ngày | ||
| 6697 | apple.co | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Apple Public Server RSA CA 1 - G1 | — | 12 ngày |
| 6698 | arcadis.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 25 ngày | |
| 6699 | architecturaldigest.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày |
| 6700 | art19.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 15 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.