Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6701 | arxiv.org | A | 92 | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | — | 16 ngày | |
| 6702 | ascension.org | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | — | 16 ngày |
| 6703 | asme.org | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 18 ngày | |
| 6704 | athome.co.jp | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Cybertrust Japan SureServer CA G4 | — | 22 ngày |
| 6705 | ausopen.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 21 ngày | |
| 6706 | auvergnerhonealpes.fr | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | — | 26 ngày |
| 6707 | azquotes.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 18 ngày |
| 6708 | ba.gov.br | A | 92 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 19 ngày | |
| 6709 | barmer.de | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV E36 | 13 ngày | |
| 6710 | bathandbodyworks.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 17 ngày | |
| 6711 | bayer.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 16 ngày |
| 6712 | bbc.in | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 19 ngày |
| 6713 | bd.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 26 ngày |
| 6714 | belvedere.at | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 14 ngày |
| 6715 | bible.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 25 ngày | |
| 6716 | bio.org | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 17 ngày |
| 6717 | bjs.gov | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 13 ngày |
| 6718 | blackbaud.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 17 ngày | |
| 6719 | bonappetit.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày |
| 6720 | bplaced.net | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 23 ngày | |
| 6721 | brainpop.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | — | 14 ngày |
| 6722 | britishairways.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 EV TLS CA 2025 | — | 23 ngày |
| 6723 | brookings.edu | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 26 ngày |
| 6724 | bund.de | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 24 ngày |
| 6725 | bundesfinanzministerium.de | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Telekom Security ServerID OV Class 2 CA | — | 17 ngày |
| 6726 | bunshun.jp | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 23 ngày | |
| 6727 | businesslive.co.za | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 11 ngày |
| 6728 | canvaslms.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 24 ngày |
| 6729 | capitalfm.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 19 ngày | |
| 6730 | caracol.com.co | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 22 ngày |
| 6731 | carleton.ca | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 19 ngày | |
| 6732 | cbn.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 17 ngày | |
| 6733 | cern.ch | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 17 ngày |
| 6734 | chefkoch.de | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 25 ngày | |
| 6735 | chinatio2.net | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | 13 ngày | |
| 6736 | cira.ca | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 24 ngày | |
| 6737 | classicfm.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 19 ngày | |
| 6738 | cntraveller.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày |
| 6739 | comillas.edu | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | — | 23 ngày |
| 6740 | conta.cc | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 19 ngày |
| 6741 | containerstore.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 13 ngày | |
| 6742 | costco.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 23 ngày | |
| 6743 | cqc.org.uk | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R6 AlphaSSL CA 2025 | 15 ngày | |
| 6744 | csdn.net | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Xcc Trust OV SSL CA | 16 ngày | |
| 6745 | currenttime.tv | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 17 ngày | |
| 6746 | cushmanwakefield.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 17 ngày |
| 6747 | dafont.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | 12 ngày | |
| 6748 | databox.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 15 ngày |
| 6749 | dataprivacyframework.gov | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Entrust DV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 14 ngày |
| 6750 | datareportal.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 24 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.