Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6951 | toulouse.fr | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 24 ngày |
| 6952 | tripit.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | 17 ngày | |
| 6953 | trunovskiy26raion.ru | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 22 ngày |
| 6954 | tsu.ru | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | — | 14 ngày |
| 6955 | tuhh.de | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | 17 ngày | |
| 6956 | ual.es | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 20 ngày | |
| 6957 | udec.cl | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 13 ngày | |
| 6958 | um.es | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 18 ngày | |
| 6959 | umaine.edu | A | 92 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - OVG2C | — | 13 ngày |
| 6960 | underarmour.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 13 ngày | |
| 6961 | unica.it | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 16 ngày |
| 6962 | units.it | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS ECC 1 | — | 23 ngày |
| 6963 | unive.it | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | 12 ngày | |
| 6964 | unmc.edu | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 11 ngày | |
| 6965 | uodo.gov.pl | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certum OV TLS G2 R39 CA | 13 ngày | |
| 6966 | uq.edu.au | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 17 ngày |
| 6967 | urshort.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 6968 | uscourts.gov | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | 19 ngày | |
| 6969 | ushort.dev | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 23 ngày |
| 6970 | ushort.today | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 6971 | uwaterloo.ca | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 22 ngày | |
| 6972 | uwinnipeg.ca | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 11 ngày |
| 6973 | valcoo.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 17 ngày | |
| 6974 | vanityfair.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày |
| 6975 | verisign.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | 18 ngày | |
| 6976 | viator.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | — | 20 ngày |
| 6977 | vidal.fr | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Trustico RSA DV SSL CA 2 | 25 ngày | |
| 6978 | virginmedia.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R3 DV TLS CA 2020 | 20 ngày | |
| 6979 | visitmexico.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 16 ngày |
| 6980 | voanews.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 17 ngày | |
| 6981 | vogue.co.uk | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày |
| 6982 | vogue.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | 14 ngày | |
| 6983 | vogue.fr | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày |
| 6984 | w3n7z2qt.top | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 14 ngày |
| 6985 | weibo.cn | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 14 ngày |
| 6986 | weibo.com | A | 92 | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 14 ngày | ||
| 6987 | whitecase.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 23 ngày | |
| 6988 | wichita.edu | A | 92 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | 16 ngày | |
| 6989 | wikihow.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Certainly Intermediate R1 | 21 ngày | |
| 6990 | wired.co.uk | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày |
| 6991 | wired.com | A | 92 | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 14 ngày | ||
| 6992 | womenshealth.gov | A | 92 | — | – | TLS1.3 | HydrantID Server CA O1 | 20 ngày | |
| 6993 | wordstream.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 26 ngày | |
| 6994 | xcelenergy.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 18 ngày |
| 6995 | xueqiu.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 18 ngày |
| 6996 | zazzle.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | 14 ngày | |
| 6997 | zeiss.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 18 ngày | |
| 6998 | zenodo.org | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 12 ngày |
| 6999 | zimbio.com | A | 92 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 26 ngày |
| 7000 | aldi-sued.de | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 24 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.