Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-08
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 111Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7001 | amadeus.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | 14 ngày | |
| 7002 | ameli.fr | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 25 ngày |
| 7003 | anwb.nl | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 21 ngày | |
| 7004 | aphp.fr | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 13 ngày |
| 7005 | baltimoresun.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 7006 | btselem.org | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 17 ngày |
| 7007 | buzznet.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 7008 | ceicdata.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Corporation Service Company RSA OV SSL CA 2 | — | 25 ngày |
| 7009 | chicagotribune.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 7010 | courant.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 7011 | cowboystatedaily.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 19 ngày |
| 7012 | craphound.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 15 ngày | |
| 7013 | dailypress.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 7014 | datenschutz-generator.de | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 26 ngày |
| 7015 | disney.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 13 ngày |
| 7016 | distrowatch.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 23 ngày |
| 7017 | edri.org | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 23 ngày |
| 7018 | etracker.de | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 12 ngày |
| 7019 | fdic.gov | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 26 ngày | |
| 7020 | financialexpress.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | 18 ngày | |
| 7021 | folkhalsomyndigheten.se | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Telia Server CA v3 | 20 ngày | |
| 7022 | freehostia.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 22 ngày |
| 7023 | gencat.cat | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 161 ngày |
| 7024 | geni.us | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 20 ngày |
| 7025 | gofile.io | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 19 ngày | |
| 7026 | haodf.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 20 ngày |
| 7027 | html.it | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 24 ngày |
| 7028 | humankinetics.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 22 ngày |
| 7029 | islandnet.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 19 ngày |
| 7030 | jvc.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 25 ngày |
| 7031 | kempinski.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 14 ngày |
| 7032 | kenwood.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 22 ngày |
| 7033 | klicksafe.de | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Starfield TLS Intermediate CA DV - R1v1 | 24 ngày | |
| 7034 | lnlljt.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | — | 25 ngày |
| 7035 | mcall.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 25 ngày | |
| 7036 | mediatemple.net | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 26 ngày |
| 7037 | millenniumhotels.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing RSA CA 2 | — | 25 ngày |
| 7038 | mindomo.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | 24 ngày | |
| 7039 | naver.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 24 ngày | |
| 7040 | newgrounds.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 12 ngày |
| 7041 | nydailynews.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 7042 | obsproject.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 18 ngày | |
| 7043 | ocregister.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 25 ngày | |
| 7044 | ov24.ru | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 18 ngày |
| 7045 | peterlang.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 22 ngày |
| 7046 | photozou.jp | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 14 ngày |
| 7047 | pilotonline.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 7048 | pluralistic.net | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 15 ngày | |
| 7049 | purevolume.com | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 25 ngày |
| 7050 | qemu.org | A | 90 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 21 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.