Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | cracked.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 137 ngày |
| 702 | craftsy.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 110 ngày |
| 703 | cranfield.ac.uk | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 44 ngày |
| 704 | crave.ca | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing ECC CA 2 | — | 130 ngày |
| 705 | crazystarcasino.org | A | 100 | — | — | TLS1.3 | Encryption Everywhere DV TLS CA - G2 | — | 30 ngày |
| 706 | createsend1.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 113 ngày |
| 707 | createspace.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 112 ngày |
| 708 | creative.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 156 ngày |
| 709 | creativecommons.org | A | 100 | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 85 ngày | ||
| 710 | creativemornings.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 114 ngày |
| 711 | creator-spring.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | ZeroSSL ECC DV SSL CA 2 | — | 60 ngày |
| 712 | creatorlink.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 66 ngày |
| 713 | creditkarma.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert EV RSA CA G2 | — | 169 ngày |
| 714 | credly.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 106 ngày |
| 715 | creighton.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 65 ngày | |
| 716 | crisistextline.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 40 ngày |
| 717 | criteo.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 69 ngày | |
| 718 | crontab.guru | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 89 ngày |
| 719 | crossfit.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 113 ngày |
| 720 | crossref.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 51 ngày |
| 721 | crosswinds.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 148 ngày |
| 722 | cryptome.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | — | 162 ngày |
| 723 | crystalmark.info | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 55 ngày |
| 724 | csfd.cz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA DV R36 | — | 159 ngày |
| 725 | csod.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 33 ngày |
| 726 | csszengarden.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 79 ngày |
| 727 | csu.edu.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 106 ngày |
| 728 | csu.edu.cn | A | 100 | — | – | TLS1.3 | WoTrus OV SSL CA | — | 45 ngày |
| 729 | csuohio.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 47 ngày | |
| 730 | ctdo.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 71 ngày |
| 731 | ctpost.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 41 ngày | |
| 732 | ctv.ca | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Entrust OV TLS Issuing ECC CA 2 | — | 130 ngày |
| 733 | culture.gr | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 61 ngày |
| 734 | culturemap.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R3 DV TLS CA 2025 Q4 | — | 46 ngày |
| 735 | curtin.edu.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 73 ngày |
| 736 | customink.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 176 ngày |
| 737 | cvut.cz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 117 ngày |
| 738 | cwgc.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 131 ngày |
| 739 | cwru.edu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 62 ngày |
| 740 | cyber.gov.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 82 ngày |
| 741 | cyberpunk.net | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 64 ngày | |
| 742 | cyberscoop.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 155 ngày |
| 743 | cybersecuritynews.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 89 ngày |
| 744 | d-nb.info | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 93 ngày |
| 745 | dahuasecurity.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 144 ngày |
| 746 | dai.ly | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 747 | dailycal.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 89 ngày | |
| 748 | dailyfinance.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 85 ngày |
| 749 | dailyherald.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign Atlas R46 DV TLS CA 2026 Q3 | — | 50 ngày |
| 750 | dailyhunt.in | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 31 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.