Trang web đạt xếp hạng A về SSL (2026)
Quét từ 20.000 tên miền hàng đầu toàn cầu · Cập nhật 2026-11-04
12,269Tên miền
32%Tỷ lệ A+ (3944)
94.8Điểm trung bình
↑ 116Cải thiện tháng này
| # | Tên miền | Xếp hạng | Điểm | Xu hướng 30 ngày | Δ | TLS | Tổ chức phát hành | HSTS | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | dziennikustaw.gov.pl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Certum OV TLS G2 E39 CA | — | 66 ngày |
| 902 | dzwww.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Basic OV G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 114 ngày |
| 903 | e-ir.info | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 87 ngày |
| 904 | e-junkie.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 124 ngày |
| 905 | e15.cz | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 64 ngày |
| 906 | eaa.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Go Daddy Secure Certificate Authority - G2 | — | 35 ngày |
| 907 | earth911.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 87 ngày |
| 908 | easports.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 58 ngày |
| 909 | eastday.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign RSA OV SSL CA 2018 | — | 81 ngày |
| 910 | easterseals.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | 62 ngày | |
| 911 | eastmoney.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust G2 TLS CN RSA4096 SHA256 2022 CA1 | — | 94 ngày |
| 912 | easyjet.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV E40 | — | 32 ngày |
| 913 | eatbu.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 38 ngày |
| 914 | eaton.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Sectigo Public Server Authentication CA OV R36 | — | 76 ngày |
| 915 | ebaumsworld.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 77 ngày |
| 916 | ebc.com.br | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GlobalSign GCC R46 DV TLS CA 2025 | — | 158 ngày |
| 917 | ebird.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | InCommon Intermediate CA - DVG2C | — | 88 ngày |
| 918 | ebscohost.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 75 ngày |
| 919 | ebu.ch | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GandiCert | — | 122 ngày |
| 920 | ecfr.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 98 ngày |
| 921 | eco-business.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 S23 | 197 ngày | |
| 922 | ecocert.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 170 ngày |
| 923 | economictimes.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 49 ngày |
| 924 | economist.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 66 ngày |
| 925 | ecowatch.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 85 ngày |
| 926 | ecwid.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | 146 ngày | |
| 927 | ed.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GeoTrust TLS RSA CA G1 | — | 85 ngày |
| 928 | ed.nl | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 106 ngày |
| 929 | edeka.de | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 37 ngày |
| 930 | edge.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 81 ngày |
| 931 | edmunds.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 138 ngày |
| 932 | education.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 139 ngày |
| 933 | education.gov.au | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 68 ngày |
| 934 | educationdata.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 52 ngày |
| 935 | eepurl.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G3 TLS ECC SHA384 2020 CA1 | — | 136 ngày |
| 936 | egba.eu | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 42 ngày |
| 937 | ehow.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | — | 72 ngày |
| 938 | ehu.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | GEANT TLS RSA 1 | — | 100 ngày |
| 939 | eia.gov | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M01 | — | 81 ngày |
| 940 | eiga.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 144 ngày |
| 941 | einnews.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 134 ngày |
| 942 | einpresswire.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Thawte TLS RSA CA G1 | — | 178 ngày |
| 943 | elastic.co | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 62 ngày |
| 944 | elcomercio.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 53 ngày |
| 945 | elcorteingles.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 194 ngày |
| 946 | eldebate.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Amazon RSA 2048 M04 | — | 162 ngày |
| 947 | eleconomista.es | A | 100 | — | – | TLS1.3 | RapidSSL TLS RSA CA G1 | 79 ngày | |
| 948 | element14.com | A | 100 | — | – | TLS1.3 | DigiCert Global G2 TLS RSA SHA256 2020 CA1 | — | 84 ngày |
| 949 | elevenlabs.io | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Google Trust Services | 52 ngày | |
| 950 | elinux.org | A | 100 | — | – | TLS1.3 | Let's Encrypt | — | 59 ngày |
Theo dõi thay đổi xếp hạng tên miền của bạn
Đăng ký miễn phí, theo dõi tên miền và nhận cảnh báo ngay khi xếp hạng giảm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đạt A+?
Bật TLS 1.3 với bộ mã mạnh, đảm bảo PFS đầy đủ, triển khai HSTS đúng cách và dùng chứng chỉ hợp lệ từ CA tin cậy.
Vì sao chứng chỉ hợp lệ mà điểm vẫn thấp?
Điểm đánh giá toàn bộ cấu hình TLS — giao thức cũ, bộ mã yếu hoặc thiếu HSTS đều bị trừ điểm.